具合 [Cụ Hợp]

工合 [Công Hợp]

ぐあい
ぐわい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

tình trạng; trạng thái

JP: 時計とけい具合ぐあいわるい。

VI: Đồng hồ của tôi đang không ổn.

Danh từ chung

sức khỏe; tình trạng sức khỏe

JP: かれはこのすう年間ねんかんずっと身体しんたい具合ぐあいくない。

VI: Anh ấy đã không khỏe suốt vài năm qua.

Danh từ chung

cách; cách thức

Danh từ chung

hoàn cảnh; may mắn

Danh từ chung

thể diện; phẩm giá; sự đứng đắn; sự đúng mực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

具合ぐあいはどう?
Sức khỏe bạn thế nào?
具合ぐあいわるいの?
Bạn có khỏe không?
具合ぐあいわるいの?
Bạn có khỏe không?
かあさんの具合ぐあいはどう?
Sức khỏe của mẹ thế nào?
風邪かぜ具合ぐあいはどう?
Tình trạng cảm lạnh của bạn thế nào?
パーティのすす具合ぐあいは?
Tiến độ của bữa tiệc thế nào rồi?
パーティーはどんな具合ぐあいだった?
Bữa tiệc thế nào rồi?
万事ばんじ具合ぐあいがいい。
Mọi thứ đều tốt đẹp.
まだ具合ぐあいわるいの?
Vẫn còn cảm thấy không khỏe à?
カメラの具合ぐあいわるいの。
Cái máy ảnh của tôi đang hỏng.

Hán tự

Từ liên quan đến 具合

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 具合
  • Cách đọc: ぐあい
  • Loại từ: danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: tình trạng, tình hình, độ ổn/khớp của cơ thể hoặc đồ vật; cảm giác “thấy sao”
  • Sắc thái: đời thường, đa dụng; đi với 「がいい/が悪い」, câu hỏi 「具合はどう?」
  • Cụm quen thuộc: 具合が悪い, 具合がいい, 具合を見る, いい具合に, どんな具合で

2. Ý nghĩa chính

  • Tình trạng cơ thể: khoẻ hay mệt, chóng mặt, buồn nôn... (今日は少し具合が悪い)
  • Tình trạng hoạt động của vật: chạy ổn không, có trục trặc không (エンジンの具合を点検する)
  • Độ phù hợp/khớp: mức vừa vặn, cân đối (いい具合に焼けた)

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 調子: nhịp độ, phong độ (máy, cơ thể) thiên về “hiệu suất”. 具合 thiên về “cảm giác/tình trạng” tổng quát.
  • 状態: trạng thái khách quan, trang trọng. 具合 đời thường, chủ quan.
  • 体調: tình trạng sức khoẻ cơ thể. 具合 rộng hơn, gồm cả đồ vật.
  • 都合: thuận tiện về thời gian/hoàn cảnh; khác nghĩa với 具合.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu đánh giá: 具合がいい/悪い
  • Hỏi thăm: 具合はどうですか/どう? (về cơ thể/đồ vật)
  • Kiểm tra: 具合を見る/確かめる/調べる
  • Trạng từ: いい具合に + động từ (vừa đẹp, đúng lúc)
  • Ngữ cảnh: đời sống, bệnh viện, sửa chữa, bếp núc, điều chỉnh thiết bị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
調子Liên quannhịp, phong độHiệu suất, tiết tấu, phong độ.
状態Liên quantrạng tháiKhách quan, trang trọng.
体調Liên quantình trạng sức khoẻChỉ cơ thể con người.
コンディションĐồng nghĩa vay mượntình trạng, thể lựcThể thao, thời trang.
都合Đối chiếuthuận tiệnKhác trường nghĩa (lịch trình, hoàn cảnh).
不具合Liên quanlỗi, trục trặcĐồ vật, hệ thống.
快調Đối nghĩa ngữ dụngchạy êm, rất trơn truTrạng thái rất tốt.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : đồ dùng, cụ; cũng hàm ý “đủ, đầy đủ”.
  • : hợp, khớp, phù hợp.
  • 具合: mức độ “khớp/phù hợp/đủ đầy” → tình trạng vận hành hay cảm giác hiện tại.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hội thoại, hỏi 具合はどう? thân mật và bao quát hơn 体調はどう?. Khi nói về máy móc/phần mềm, nếu có lỗi cụ thể hãy dùng 不具合, còn cảm giác vận hành chung thì dùng 具合.

8. Câu ví dụ

  • 今日は少し具合が悪いので、早退します。
    Hôm nay tôi thấy hơi mệt nên xin về sớm.
  • エンジンの具合を見てもらえますか。
    Anh có thể xem giúp tình trạng động cơ không?
  • この椅子は座り具合がいい。
    Cái ghế này ngồi rất vừa ý.
  • スープはいい具合に煮えてきた。
    Súp đang sôi tới độ vừa đẹp.
  • しばらく休めば具合も良くなるよ。
    Nghỉ một lúc thì tình trạng cũng sẽ khá lên thôi.
  • その設定で動作の具合が改善した。
    Với thiết lập đó, tình trạng hoạt động đã cải thiện.
  • 最近、目の具合がよくない。
    Dạo này mắt tôi không ổn.
  • もう一度取り付けて具合を確かめよう。
    Lắp lại một lần nữa và kiểm tra tình trạng đi.
  • この温度なら発酵の具合がちょうどいい。
    Nhiệt độ này thì độ lên men là vừa chuẩn.
  • 薬を飲んでから具合はどうですか。
    Sau khi uống thuốc, tình trạng thế nào rồi?
💡 Giải thích chi tiết về từ 具合 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?