状況 [Trạng Huống]

情況 [Tình Huống]

じょうきょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

tình hình; tình trạng; điều kiện; hoàn cảnh

JP: 状況じょうきょうをおらせください。

VI: Xin vui lòng thông báo tình hình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

状況じょうきょう最悪さいあくだ。
Tình hình thật là tồi tệ.
むずかしい状況じょうきょうです。
Đây là một tình huống khó khăn.
状況じょうきょう彼女かのじょ不利ふりだ。
Tình hình đang bất lợi cho cô ấy.
状況じょうきょう相変あいかわらずそのままだ。
Tình hình vẫn không thay đổi.
状況じょうきょう絶望ぜつぼうてきだ。
Tình hình rất tuyệt vọng.
これはむずかしい状況じょうきょうですね。
Đây là một tình huống khó khăn.
状況じょうきょうさっしなさいよ。
Hãy nhạy cảm với tình hình đi.
暴力ぼうりょくようする状況じょうきょうではない。
Đây không phải là tình huống cần bạo lực.
状況じょうきょうおしえてちょうだい。
Hãy cho tôi biết tình hình.
この状況じょうきょううれしくないな。
Tình hình này không vui tí nào.

Hán tự

Từ liên quan đến 状況

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 状況
  • Cách đọc: じょうきょう
  • Loại từ: danh từ(名詞)
  • Nghĩa tiếng Việt: tình hình; hoàn cảnh; bối cảnh; diễn biến
  • Độ trang trọng/Ngữ vực: trung tính → trang trọng (rất thường gặp trong tin tức, công việc, văn bản)
  • JLPT (tham khảo): N3 ~ N2
  • Cụm hay gặp: 現在の状況/状況を把握する/状況に応じて/〜という状況だ/〜の状況下で/状況が悪化・改善する/状況判断

2. Ý nghĩa chính

- 状況 chỉ tình hình khách quan xung quanh một sự việc tại một thời điểm/giai đoạn nhất định: ai, cái gì đang diễn ra như thế nào, điều kiện ra sao.
- Nhấn mạnh bối cảnh và điều kiện bên ngoài (khác với “trạng thái nội tại” của bản thân sự vật).
- Dùng được cho cả phạm vi nhỏ (nhóm, dự án) lẫn lớn (xã hội, kinh tế, quốc tế).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 状況 vs 状態(じょうたい): 状況 = tình hình/bối cảnh xung quanh; 状態 = trạng thái của bản thân đối tượng (sức khỏe, máy móc, chất). Ví dụ: 健康状態が悪い (trạng thái sức khỏe), nhưng 経済の状況が悪い (tình hình kinh tế).
  • 状況 vs 事情(じじょう): 事情 thiên về hoàn cảnh/ lý do riêng, bối cảnh cá nhân hoặc nội bộ. 家庭の事情で休みます.
  • 状況 vs 事態(じたい): 事態 là “cục diện/sự thể” (thường nghiêm trọng, bất lợi). 深刻な事態に陥る. 状況 trung tính hơn.
  • 状況 vs 情勢(じょうせい): 情勢 thường dùng cho chính trị, ngoại giao quy mô lớn. 国際情勢.
  • 状況 vs 様子(ようす): 様子vẻ bề ngoài, dáng vẻ quan sát được. 子どもの様子を見る.
  • 現状(げんじょう): tình trạng hiện tại (status quo) – trạng thái đang tồn tại, ít nhấn vào diễn biến như 状況.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm danh từ: 現在の/最新の/厳しい/不利な/複雑な + 状況
  • Động từ đi kèm: 状況を把握する・分析する・説明する・共有する・判断する/状況が改善する・悪化する・変化する
  • Mẫu ngữ pháp:
    • 〜という状況だ/〜という状況にある (đang trong tình hình ~)
    • 状況に応じて/状況次第で (tùy tình hình)
    • 〜の状況下で (dưới tình hình/hoàn cảnh ~, trang trọng)
    • 状況状況だけに (vì tình hình là tình hình như vậy nên… – thành ngữ)
  • Ngữ vực: phổ biến trong tin tức, báo cáo, kinh doanh; trong hội thoại vẫn tự nhiên: 今の状況では無理だ.
  • Collocation chuyên ngành: 市場状況(thị trường), 交通状況(giao thông), 雇用状況(việc làm), 状況証拠(chứng cứ gián tiếp)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Đọc Loại Quan hệ / Ghi chú
状態じょうたいDanh từGần nghĩa nhưng chỉ trạng thái nội tại
事態じたいDanh từCục diện, thường nghiêm trọng
事情じじょうDanh từHoàn cảnh/lý do cá nhân, nội bộ
情勢じょうせいDanh từTình hình quy mô lớn (chính trị, quốc tế)
様子ようすDanh từDáng vẻ, biểu hiện bên ngoài
現状げんじょうDanh từTình trạng hiện tại; trạng thái đang tồn tại
局面きょくめんDanh từCục diện, “mặt trận” của một tiến trình
形勢けいせいDanh từThế cuộc; thường trong thi đấu, chiến lược
シチュエーションDanh từVay mượn, nghĩa gần “tình huống”
好況 / 不況こうきょう / ふきょうDanh từTình hình kinh tế tốt/xấu (chuyên về kinh tế)

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ジョウ): nghĩa “dáng, trạng; công văn” (年賀状, 賞状, 症状). Cấu tạo từ dạng phồn thể 狀; bộ thủ liên quan (biến thể trong chữ phồn) và phần (một nửa của 爿). Trong từ này, mang nghĩa “tình trạng”.
  • (キョウ): nghĩa “tình huống, tình hình” (近況, 悪況, 不況). Trái là (thủy), phải là (chỉ âm), gợi nghĩa “tình hình/huống”.
  • Đọc ghép: 状況(じょうきょう) = kết hợp “trạng” + “huống” → “tình trạng/bối cảnh” (tình hình).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch sang tiếng Việt, 状況 linh hoạt giữa “tình hình”, “hoàn cảnh”, “bối cảnh” tùy câu. Nếu câu nhấn “điều kiện để hành động”, có thể dịch “tùy tình hình/điều kiện”.
Cụm 状況状況だけに là một cách nói cố định, mang sắc thái “vì tình hình đặc biệt như vậy nên…”, thường dùng để biện minh cho quyết định. Ngoài ra, 〜という状況だ/〜の状況下で là hai khung diễn đạt rất hữu ích trong báo cáo và viết học thuật. Khi lựa chọn giữa 状況状態, hãy tự hỏi: bạn đang nói về “bối cảnh xung quanh” hay “tính chất/trạng thái bên trong” của đối tượng.

8. Câu ví dụ

  • 現在の状況を簡単に報告いたします。
    (Tôi xin báo cáo ngắn gọn tình hình hiện tại.)
  • 今の状況では計画を延期せざるを得ない。
    (Với tình hình hiện tại, đành phải hoãn kế hoạch.)
  • 状況に応じて対応策を見直しましょう。
    (Hãy xem xét lại giải pháp tùy theo tình hình.)
  • 交通状況が悪化しているため、到着が遅れます。
    (Do tình hình giao thông xấu đi, tôi sẽ đến muộn.)
  • 私たちは厳しい状況にあるが、まだチャンスはある。
    (Chúng ta đang ở trong tình hình khó khăn nhưng vẫn còn cơ hội.)
  • これは想定外という状況だ。
    (Đây là tình hình ngoài dự liệu.)
  • 会議では市場の状況をデータで説明した。
    (Trong cuộc họp, tôi đã giải thích tình hình thị trường bằng dữ liệu.)
  • 状況状況だけに、今回は見送ります。
    (Tình hình như vậy nên lần này xin phép hoãn.)
💡 Giải thích chi tiết về từ 状況 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?