1. Thông tin cơ bản
- Từ: 環境(かんきょう)
- Loại từ: Danh từ (từ Hán Nhật, dùng rất rộng trong đời sống, chính sách và IT)
- Nghĩa khái quát: “Môi trường” nói chung – những điều kiện bao quanh con người/sinh vật/hệ thống
- Hiragana: かんきょう ・ Romaji: kankyō ・ Hán-Việt: hoàn cảnh
- Lĩnh vực hay gặp: sinh thái – xã hội – giáo dục – doanh nghiệp – chính sách công – CNTT
- Tổ hợp thường gặp: 自然環境, 生活環境, 職場環境, 労働環境, 環境問題, 環境保護, 環境にやさしい, 環境配慮, 開発環境, テスト環境, 本番環境, 実行環境, 環境変数, 環境設定
2. Ý nghĩa chính
- Môi trường tự nhiên: thiên nhiên, sinh thái, khí hậu... bao quanh con người/sinh vật. Ví dụ: 自然環境, 環境保護
- Môi trường sống/xã hội: điều kiện nơi ở, cộng đồng, gia đình, kinh tế. Ví dụ: 生活環境, 子どもの育つ環境
- Môi trường làm việc/học tập: điều kiện vật chất và văn hóa tổ chức. Ví dụ: 職場環境, 学習環境
- Môi trường hệ thống (IT): tập hợp phần cứng/phần mềm/cấu hình dùng để chạy, phát triển, thử nghiệm. Ví dụ: 開発環境, 本番環境, 実行環境, 環境変数
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 環境: “khung bao quanh” mang tính dài hạn, có cấu phần ổn định (tự nhiên, xã hội, tổ chức, hệ thống). Dùng rộng.
- 状況(じょうきょう): tình hình hiện tại, diễn biến tức thời. Không phải “môi trường”. Ví dụ: 経済状況, 試合の状況
- 条件(じょうけん): điều kiện, ràng buộc cụ thể để đạt mục tiêu. Ví dụ: 応募条件, 動作条件
- 雰囲気(ふんいき): bầu không khí, cảm giác. Ví dụ: 店の雰囲気がいい
- 周囲(しゅうい)/ 周辺(しゅうへん): khu vực xung quanh về mặt không gian. Ví dụ: 学校の周辺
- “エコ”/ 環境にやさしい: nói về thân thiện với môi trường; là góc độ đánh giá/đặc tính, không phải “môi trường” tự thân.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
4.1. Mẫu kết hợp thường gặp
- 環境+名詞: 環境問題, 環境負荷, 職場環境, 生活環境, 学習環境
- 名詞+の+環境: この町の環境, 子どもにとっての環境
- 環境に+やさしい/配慮する/悪い: 環境にやさしい製品; 環境に配慮した設計
- 環境を+整える/整備する/変える; 環境が+整う/変わる; 環境に+適応する
- 良好な/悪い/劣悪な+環境: tính từ đánh giá chất lượng môi trường
4.2. Trong CNTT
- 開発環境 (dev), テスト環境 (test), 本番環境 (production), 実行環境 (runtime), 動作環境 (yêu cầu hệ thống), 環境変数 (environment variable), 環境設定 (configuration), 環境構築 (provisioning)
- Cách nói thường gặp: 環境を構築する, 環境を複製する, 環境差異, 環境依存の不具合
4.3. Sắc thái & mức độ trang trọng
- Trung tính, trang trọng dùng được trong văn bản chính sách: 環境省 (Bộ Môi trường), 環境政策, 環境基準
- Trong đời sống: 住む環境, 勉強する環境, 子育ての環境
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ (JP) |
Cách đọc |
Loại |
Nhóm |
Nghĩa/ghi chú ngắn |
| 状況 |
じょうきょう |
Danh từ |
Gần nghĩa |
Tình hình hiện tại; không bao hàm cấu phần dài hạn như “環境”. |
| 条件 |
じょうけん |
Danh từ |
Liên quan |
Điều kiện/ràng buộc cụ thể để đạt mục tiêu. |
| 雰囲気 |
ふんいき |
Danh từ |
Liên quan |
Bầu không khí/cảm giác nơi chốn. |
| 周囲/周辺 |
しゅうい/しゅうへん |
Danh từ |
Liên quan |
Khu vực xung quanh về mặt không gian. |
| 生態系 |
せいたいけい |
Danh từ |
Liên quan |
Hệ sinh thái; thuật ngữ sinh học nằm trong “môi trường tự nhiên”. |
| 環境保護 |
かんきょうほご |
Danh từ |
Liên quan |
Bảo vệ môi trường; chủ đề chính sách/xã hội. |
| エコ/環境にやさしい |
えこ/かんきょうにやさしい |
Danh/形 |
Gần nghĩa |
Thân thiện với môi trường; góc nhìn đánh giá. |
| 汚染 |
おせん |
Danh từ |
Đối hướng |
Ô nhiễm; yếu tố làm xấu môi trường. |
| 環境破壊 |
かんきょうはかい |
Danh từ |
Đối hướng |
Tàn phá môi trường; trái với bảo vệ/cải thiện môi trường. |
| 本番環境/開発環境 |
ほんばんかんきょう/かいはつかんきょう |
Danh từ |
Chuyên ngành IT |
Production vs Development; các “môi trường” trong vòng đời phần mềm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 環(かん/わ): vòng, vành, cái nhẫn; ý niệm “bao quanh”. Từ ghép: 環状線, 循環, 環太平洋.
- 境(きょう/さかい): ranh giới, biên giới, hoàn cảnh nội tâm. Từ ghép: 境界, 国境, 心境.
- Cấu trúc từ: 環(bao quanh)+ 境(ranh giới/khoảng vực)→ “những gì bao quanh một phạm vi” = môi trường.
- Đặc điểm từ loại: từ Hán Nhật quy ước, kết hợp linh hoạt kiểu danh từ ghép: 環境+名詞 / 名詞+環境.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp hiện đại, 環境 luôn gắn với hai trục lớn: bền vững xã hội (SDGs, ESG) và năng lực tổ chức/công nghệ. Người Nhật dùng 環境 không chỉ để nói về thiên nhiên mà còn để nhấn mạnh “điều kiện bao quanh” giúp con người/hệ thống phát huy. Vì vậy các phát ngôn như 職場環境を整える hay 学習環境をデザインする rất phổ biến.
Trong IT, “環境” mặc định là tập hợp phiên bản OS, middleware, thư viện, biến môi trường và cấu hình triển khai. Phân tách 開発/テスト/本番 rõ ràng giúp giảm “環境依存” lỗi. Khi làm việc với đối tác Nhật, bạn sẽ gặp các cụm 環境構築, 環境移行, 環境差異, nên hiểu “環境” như một gói cấu hình hơn là một máy đơn lẻ.
Cũng cần phân biệt với 状況/条件/雰囲気 để chọn từ chính xác: nếu bạn muốn nói “tình hình” hiện tại, dùng 状況; muốn nói “điều kiện” cần đáp ứng, dùng 条件; còn “bầu không khí” là 雰囲気. 環境 là cái nền bao quanh, tương đối bền và có thể được “cải thiện/thiết kế”.
8. Câu ví dụ
- この町は自然環境が豊かだ。
Thị trấn này có môi trường tự nhiên phong phú.
- 子どもが安心して遊べる環境を整えたい。
Tôi muốn tạo dựng một môi trường để trẻ em có thể chơi đùa an tâm.
- 職場環境を改善するために、在宅勤務の制度を導入した。
Để cải thiện môi trường làm việc, chúng tôi đã áp dụng chế độ làm việc tại nhà.
- 省エネ家電は環境にやさしいと評価されている。
Đồ điện tiết kiệm năng lượng được đánh giá là thân thiện với môi trường.
- 環境問題に対する意識が世界中で高まっている。
Nhận thức về các vấn đề môi trường đang tăng lên trên toàn thế giới.
- 開発環境と本番環境を分けて運用しています。
Chúng tôi vận hành tách biệt môi trường phát triển và môi trường sản xuất.
- 新しいOSに合わせて実行環境を更新した。
Đã cập nhật môi trường thực thi cho phù hợp với hệ điều hành mới.
- 留学して全く違う環境に身を置いたことで、視野が広がった。
Đi du học và sống trong một môi trường hoàn toàn khác đã mở rộng tầm nhìn của tôi.
- 騒音の少ない環境で勉強すると集中しやすい。
Học trong môi trường ít tiếng ồn thì dễ tập trung hơn.
- 製品設計の段階から環境配慮を組み込むべきだ。
Nên lồng ghép yếu tố thân thiện môi trường ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm.