状態 [Trạng Thái]

情態 [Tình Thái]

じょうたい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

trạng thái; điều kiện; tình hình; diện mạo; hoàn cảnh

JP: その古家ふるやはひどい状態じょうたいであった。

VI: Ngôi nhà cổ đó ở trong tình trạng tồi tệ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最高さいこう状態じょうたいですね。
Đây là tình trạng tốt nhất đấy.
かれ泥酔でいすい状態じょうたいだった。
Anh ấy đã say mèm.
しあわせはこころ状態じょうたいだ。
Hạnh phúc là trạng thái của tâm hồn.
彼女かのじょどく状態じょうたいだった。
Cô ấy đang trong tình trạng đáng thương.
歯茎はぐき状態じょうたいわるいですね。
Tình trạng nướu răng của bạn không tốt.
受信じゅしん状態じょうたいがよくない。
Tình trạng thu sóng kém.
トムはピンチ状態じょうたいなの?
Tom đang trong tình trạng khó khăn à?
かれ危篤きとく状態じょうたいだった。
Anh ấy đã ở trong tình trạng nguy kịch.
かれ憂鬱ゆううつ状態じょうたいであった。
Anh ấy đang trong tình trạng trầm cảm.
いえにわもひどい状態じょうたいだ。
Cả nhà lẫn vườn đều trong tình trạng tồi tệ.

Hán tự

Từ liên quan đến 状態

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 状態(じょうたい)
  • Từ loại: danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: tình trạng, trạng thái của người, vật, hệ thống tại một thời điểm
  • Mức JLPT ước chừng: N3
  • Độ trang trọng: trung tính (hơi trang trọng hơn 様子・具合)
  • Vai trò từ vựng: có thể dùng như một hậu tố: ~状態 (trạng thái ~)

2. Ý nghĩa chính

  • Tình trạng hiện tại của con người (thể chất, tinh thần) hoặc sự vật: 健康状態, 精神状態, 保存状態
  • Trạng thái vận hành của máy móc/hệ thống/IT: 稼働状態, 待機状態, オフライン状態, ログイン状態
  • Dáng “đang ở trong tình trạng …” nhấn vào tính chất tại một thời điểm hơn là bối cảnh: 危機的状態, 安定した状態
  • Cấu trúc “〜た状態で”: làm hành động trong khi vẫn giữ nguyên tình trạng nào đó

3. Phân biệt

  • 状況(じょうきょう): bối cảnh, tình hình chung xung quanh sự việc. Ví dụ: 経済の状況. Khác với 状態 là nhấn vào “tính chất/điều kiện hiện tại của đối tượng”.
  • 様子(ようす): dáng vẻ, quang cảnh, dấu hiệu có thể quan sát bằng mắt. Ví dụ: 彼の様子を見る.
  • 具合(ぐあい): “tình hình/độ ổn” khi nói cảm nhận hoặc hoạt động của đồ vật, văn nói hơn. Ví dụ: 体の具合, エンジンの具合.
  • 事態(じたい): cục diện, tình thế (thường xấu, nghiêm trọng). Ví dụ: 深刻な事態.
  • コンディション: “condition” mượn tiếng Anh, hay dùng trong thể thao/y tế; sắc thái đời thường.
  • 体調(たいちょう): tình trạng cơ thể (sức khỏe) của người; dùng cụ thể cho sức khỏe hằng ngày.
  • 現状(げんじょう): hiện trạng (tình trạng hiện tại như nó đang là), thiên về “as-is”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến:
    • 状態だ/状態で状態の: 彼は疲れた状態で帰ってきた。
    • 状態にある/状態になる: 経済は危機的状態にある
    • N + の + 状態: 機械の状態を確認する。
    • 〜た状態で: 濡れた状態で外に出ないでください。
  • Tính từ thường đi kèm: 正常/異常/良好/不良/安定/不安定/危機的/最悪 + 状態
  • Lĩnh vực:
    • IT/thiết bị: 稼働状態, 待機状態, ロック状態, オフライン状態, 状態遷移, 状態管理
    • Y tế: 健康状態, 精神状態, 病状の状態(thường nói 病状の把握)
    • Hàng hóa/bảo tồn: 保存状態が良い/悪い
  • Lưu ý sắc thái:
    • 状態 nhấn vào “chất lượng/điều kiện hiện hữu”. Nếu nói về “bối cảnh diễn biến”, ưu tiên 状況 hoặc 事態.
    • 〜た状態で gần nghĩa 〜たまま, nhưng 状態で trang trọng, rõ tiêu chí; まま đời thường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ (JP) Đọc Loại Nhóm Gợi ý dùng/ghi chú
状況 じょうきょう Danh từ Gần nghĩa Tình hình/bối cảnh chung; bàn về hoàn cảnh xung quanh.
様子 ようす Danh từ Liên quan Dáng vẻ, biểu hiện quan sát được.
具合 ぐあい Danh từ Liên quan Cảm nhận/tính năng hoạt động; thân mật, đời thường.
事態 じたい Danh từ Gần nghĩa Tình thế (thường xấu/khẩn cấp).
現状 げんじょう Danh từ Liên quan Hiện trạng (as-is), hay dùng trong báo cáo.
コンディション Danh từ Gần nghĩa Mượn tiếng Anh; thể thao/y tế; văn nói.
正常 せいじょう Danh từ/Na-tính Đối tính chất Tính từ đi kèm 状態: 正常な状態 ⇔ 異常な状態.
異常 いじょう Danh từ/Na-tính Đối tính chất Trái nghĩa theo tính chất khi mô tả 状態.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (じょう): “hình trạng, tình hình; thiệp” (年賀状). Gợi ý nghĩa “dáng, hình thể”.
  • (たい): “thái, dáng vẻ, tình trạng” (形態, 態度). Bộ tâm (心) hàm ý trạng thái tâm/lý.
  • Kết hợp + → nhấn mạnh “hình dạng/điều kiện đang có” của đối tượng.
  • Từ ghép liên quan: 状態遷移 (chuyển trạng thái), 保存状態, 精神状態, 稼働状態.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dạy người học, tôi thường khuyên: nếu bạn muốn nêu “chất lượng hiện tại” của một đối tượng, hãy ưu tiên 状態; còn khi phân tích bối cảnh rộng (ai, ở đâu, diễn biến ra sao), dùng 状況. Trong IT, 状態 rất quan trọng: bạn sẽ gặp 状態管理(state management), 状態遷移(state transition), hay các nhãn UI như ログイン状態, 接続状態. Ở đời thường, 〜た状態で lịch sự hơn 〜たまま, đặc biệt trong chỉ dẫn/báo cáo. Khi mô tả sức khỏe, 健康状態/精神状態 là cách nói chuẩn mực, khách quan.

8. Câu ví dụ

  • 患者の健康状態は安定しています。
    → Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đang ổn định.
  • サーバーは現在オフライン状態にあります。
    → Máy chủ hiện đang ở trạng thái offline.
  • 寒い中、濡れた状態で長時間いると風邪をひきますよ。
    → Ở trong tình trạng ướt ngoài trời lạnh lâu sẽ dễ bị cảm.
  • 経済は危機的状態に陥っている。
    → Nền kinh tế đang rơi vào tình trạng khủng hoảng.
  • このボタンはロックされた状態だ。
    → Nút này đang ở trạng thái bị khóa.
  • 彼の精神状態が心配だ。
    → Tôi lo lắng về trạng thái tinh thần của anh ấy.
  • システムは正常な状態に戻りました。
    → Hệ thống đã trở về trạng thái bình thường.
  • 部屋は散らかった状態のままだった。
    → Căn phòng vẫn trong tình trạng bừa bộn như cũ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 状態 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?