1. Thông tin cơ bản
- Từ: 状態(じょうたい)
- Từ loại: danh từ
- Ý nghĩa khái quát: tình trạng, trạng thái của người, vật, hệ thống tại một thời điểm
- Mức JLPT ước chừng: N3
- Độ trang trọng: trung tính (hơi trang trọng hơn 様子・具合)
- Vai trò từ vựng: có thể dùng như một hậu tố: ~状態 (trạng thái ~)
2. Ý nghĩa chính
- Tình trạng hiện tại của con người (thể chất, tinh thần) hoặc sự vật: 健康状態, 精神状態, 保存状態
- Trạng thái vận hành của máy móc/hệ thống/IT: 稼働状態, 待機状態, オフライン状態, ログイン状態
- Dáng “đang ở trong tình trạng …” nhấn vào tính chất tại một thời điểm hơn là bối cảnh: 危機的状態, 安定した状態
- Cấu trúc “〜た状態で”: làm hành động trong khi vẫn giữ nguyên tình trạng nào đó
3. Phân biệt
- 状況(じょうきょう): bối cảnh, tình hình chung xung quanh sự việc. Ví dụ: 経済の状況. Khác với 状態 là nhấn vào “tính chất/điều kiện hiện tại của đối tượng”.
- 様子(ようす): dáng vẻ, quang cảnh, dấu hiệu có thể quan sát bằng mắt. Ví dụ: 彼の様子を見る.
- 具合(ぐあい): “tình hình/độ ổn” khi nói cảm nhận hoặc hoạt động của đồ vật, văn nói hơn. Ví dụ: 体の具合, エンジンの具合.
- 事態(じたい): cục diện, tình thế (thường xấu, nghiêm trọng). Ví dụ: 深刻な事態.
- コンディション: “condition” mượn tiếng Anh, hay dùng trong thể thao/y tế; sắc thái đời thường.
- 体調(たいちょう): tình trạng cơ thể (sức khỏe) của người; dùng cụ thể cho sức khỏe hằng ngày.
- 現状(げんじょう): hiện trạng (tình trạng hiện tại như nó đang là), thiên về “as-is”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến:
- 状態だ/状態で/状態の: 彼は疲れた状態で帰ってきた。
- 状態にある/状態になる: 経済は危機的状態にある。
- N + の + 状態: 機械の状態を確認する。
- 〜た状態で: 濡れた状態で外に出ないでください。
- Tính từ thường đi kèm: 正常/異常/良好/不良/安定/不安定/危機的/最悪 + 状態
- Lĩnh vực:
- IT/thiết bị: 稼働状態, 待機状態, ロック状態, オフライン状態, 状態遷移, 状態管理
- Y tế: 健康状態, 精神状態, 病状の状態(thường nói 病状の把握)
- Hàng hóa/bảo tồn: 保存状態が良い/悪い
- Lưu ý sắc thái:
- 状態 nhấn vào “chất lượng/điều kiện hiện hữu”. Nếu nói về “bối cảnh diễn biến”, ưu tiên 状況 hoặc 事態.
- 〜た状態で gần nghĩa 〜たまま, nhưng 状態で trang trọng, rõ tiêu chí; まま đời thường.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ (JP) |
Đọc |
Loại |
Nhóm |
Gợi ý dùng/ghi chú |
| 状況 |
じょうきょう |
Danh từ |
Gần nghĩa |
Tình hình/bối cảnh chung; bàn về hoàn cảnh xung quanh. |
| 様子 |
ようす |
Danh từ |
Liên quan |
Dáng vẻ, biểu hiện quan sát được. |
| 具合 |
ぐあい |
Danh từ |
Liên quan |
Cảm nhận/tính năng hoạt động; thân mật, đời thường. |
| 事態 |
じたい |
Danh từ |
Gần nghĩa |
Tình thế (thường xấu/khẩn cấp). |
| 現状 |
げんじょう |
Danh từ |
Liên quan |
Hiện trạng (as-is), hay dùng trong báo cáo. |
| コンディション |
— |
Danh từ |
Gần nghĩa |
Mượn tiếng Anh; thể thao/y tế; văn nói. |
| 正常 |
せいじょう |
Danh từ/Na-tính |
Đối tính chất |
Tính từ đi kèm 状態: 正常な状態 ⇔ 異常な状態. |
| 異常 |
いじょう |
Danh từ/Na-tính |
Đối tính chất |
Trái nghĩa theo tính chất khi mô tả 状態. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 状(じょう): “hình trạng, tình hình; thiệp” (年賀状). Gợi ý nghĩa “dáng, hình thể”.
- 態(たい): “thái, dáng vẻ, tình trạng” (形態, 態度). Bộ tâm (心) hàm ý trạng thái tâm/lý.
- Kết hợp 状 + 態 → nhấn mạnh “hình dạng/điều kiện đang có” của đối tượng.
- Từ ghép liên quan: 状態遷移 (chuyển trạng thái), 保存状態, 精神状態, 稼働状態.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dạy người học, tôi thường khuyên: nếu bạn muốn nêu “chất lượng hiện tại” của một đối tượng, hãy ưu tiên 状態; còn khi phân tích bối cảnh rộng (ai, ở đâu, diễn biến ra sao), dùng 状況. Trong IT, 状態 rất quan trọng: bạn sẽ gặp 状態管理(state management), 状態遷移(state transition), hay các nhãn UI như ログイン状態, 接続状態. Ở đời thường, 〜た状態で lịch sự hơn 〜たまま, đặc biệt trong chỉ dẫn/báo cáo. Khi mô tả sức khỏe, 健康状態/精神状態 là cách nói chuẩn mực, khách quan.
8. Câu ví dụ
- 患者の健康状態は安定しています。
→ Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đang ổn định.
- サーバーは現在オフライン状態にあります。
→ Máy chủ hiện đang ở trạng thái offline.
- 寒い中、濡れた状態で長時間いると風邪をひきますよ。
→ Ở trong tình trạng ướt ngoài trời lạnh lâu sẽ dễ bị cảm.
- 経済は危機的状態に陥っている。
→ Nền kinh tế đang rơi vào tình trạng khủng hoảng.
- このボタンはロックされた状態だ。
→ Nút này đang ở trạng thái bị khóa.
- 彼の精神状態が心配だ。
→ Tôi lo lắng về trạng thái tinh thần của anh ấy.
- システムは正常な状態に戻りました。
→ Hệ thống đã trở về trạng thái bình thường.
- 部屋は散らかった状態のままだった。
→ Căn phòng vẫn trong tình trạng bừa bộn như cũ.