暇 [Hạ]
遑 [Hoàng]
いとま
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
thời gian rảnh; thời gian nhàn rỗi
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
nghỉ phép; kỳ nghỉ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
từ chức; sa thải; ly hôn
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
rời đi; tạm biệt
🔗 おいとま