兄 [Huynh]
首 [Thủ]
氏上 [Thị Thượng]
このかみ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
trưởng nam
🔗 長男
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
anh trai; chị gái
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người lớn tuổi
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thủ lĩnh gia tộc; thủ lĩnh khu vực
🔗 氏上
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thợ thủ công lành nghề