1. Thông tin cơ bản
- Từ: 仲間(なかま)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Bạn bè/đồng đội/người cùng nhóm
- Sắc thái: Thân mật, gắn kết; tùy ngữ cảnh có thể trung tính
- Kết hợp: 仕事仲間, 飲み仲間, 仲間外れ, 仲間入り
2. Ý nghĩa chính
仲間 chỉ những người “chung nhóm/chung chí hướng/chung hoạt động” với mình. Nhấn vào sự đồng hành và cùng mục tiêu hơn là mối quan hệ cá nhân thuần túy.
3. Phân biệt
- 友達: bạn bè nói chung, thiên về tình cảm cá nhân. 仲間 nhấn vào cùng nhóm/cùng việc.
- 同僚: đồng nghiệp (trang trọng). 仕事仲間 thiên thân mật.
- 同志: đồng chí/đồng tâm (trang trọng, ý thức hệ). 仲間 phổ thông hơn.
- 仲間外れ: bị gạt ra khỏi nhóm; 仲間入り: gia nhập nhóm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong đời sống, nơi làm việc, câu lạc bộ, dự án.
- Cấu trúc: N + 仲間 (飲み仲間, 旅仲間), 仲間と〜, 仲間に入る/加わる.
- Sắc thái tích cực, gợi cảm giác thuộc về; cũng có thể dùng mỉa “同じ仲間だ” (cùng giuộc).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 友達 | Gần nghĩa | Bạn bè | Quan hệ cá nhân |
| 同僚 | Gần nghĩa | Đồng nghiệp | Trang trọng/hành chính |
| 仲間外れ | Đối nghĩa ngữ dụng | Bị gạt khỏi nhóm | Tiêu cực |
| 仲間入り | Liên quan | Gia nhập nhóm | Tiêu cực/không? → tích cực |
| 同志 | Gần nghĩa | Đồng chí/đồng tâm | Trang trọng, ý thức hệ |
| チームメイト | Vay mượn | Đồng đội | Thể thao |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 仲: quan hệ, làm trung gian; bộ 亻 (nhân).
- 間: khoảng, ở giữa; bộ 門.
- 仲間: “những người ở giữa quan hệ với nhau” → người cùng phe/nhóm.
7. Bình luận mở rộng (AI)
仲間 gói gọn “cảm giác đồng đội”. Khi muốn nhấn mạnh gắn bó trong công việc mà vẫn ấm áp, hãy chọn 仕事仲間 thay vì 同僚. Tránh dùng với người trên nếu cần lễ độ cao (có thể dùng 同僚, 同期, 先輩など).
8. Câu ví dụ
- 仲間と協力してプロジェクトを完成させた。
Tôi hoàn thành dự án nhờ hợp tác với đồng đội.
- 大学の仲間が集まって同窓会を開いた。
Nhóm bạn đại học tụ họp tổ chức hội khóa.
- 彼は新しい仲間にすぐ溶け込んだ。
Anh ấy nhanh chóng hòa nhập với nhóm mới.
- 飲み仲間と金曜に集まる。
Tôi tụ tập với bạn nhậu vào thứ Sáu.
- 彼女は研究仲間として信頼できる。
Cô ấy đáng tin cậy như một bạn nghiên cứu.
- 仲間外れにされて悲しかった。
Bị gạt khỏi nhóm nên tôi buồn.
- 彼を仲間に迎え入れた。
Chúng tôi đón anh ấy vào nhóm.
- 同じ仲間だから助け合おう。
Vì là cùng một nhóm nên hãy giúp nhau.
- 仕事仲間と意見をぶつけ合った。
Tôi tranh luận thẳng thắn với bạn làm.
- 旅の仲間が増えてにぎやかだ。
Đồng bạn đường tăng lên nên vui hẳn.