仲間 [Trọng Gian]

なかま
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

bạn bè; đồng nghiệp; bạn; đồng chí; đối tác

JP: 田中たなかさんはちちのつり仲間なかま一人ひとりだ。

VI: Ông Tanaka là một trong những người bạn câu cá của bố tôi.

Danh từ chung

nhóm; công ty; vòng tròn; bộ; băng nhóm

Danh từ chung

thành viên cùng loại (gia đình, lớp)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

仲間なかまになって。
Hãy gia nhập với chúng tôi.
不幸ふこう仲間なかまこのむ。
Họa vô đơn chí.
わたし仲間なかまれて。
Hãy để tôi tham gia cùng.
かれ犯罪はんざい仲間なかまである。
Anh ấy là đồng phạm trong tội phạm.
かれ会社かいしゃ仲間なかまです。
Anh ấy là đồng nghiệp trong công ty.
サリーは職場しょくば仲間なかまです。
Sally là một đồng nghiệp tại nơi làm việc của tôi.
それはオレンジの仲間なかまだよ。
Đó là một loại cam.
仲間なかまはいりませんか。
Bạn có muốn tham gia với chúng tôi không?
かれ仲間なかまになった。
Tôi đã trở thành bạn với anh ấy.
「シイタケ」はキノコの仲間なかまです。
"Shiitake" là một loại nấm.

Hán tự

Từ liên quan đến 仲間

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 仲間(なかま)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Bạn bè/đồng đội/người cùng nhóm
  • Sắc thái: Thân mật, gắn kết; tùy ngữ cảnh có thể trung tính
  • Kết hợp: 仕事仲間, 飲み仲間, 仲間外れ, 仲間入り

2. Ý nghĩa chính

仲間 chỉ những người “chung nhóm/chung chí hướng/chung hoạt động” với mình. Nhấn vào sự đồng hành và cùng mục tiêu hơn là mối quan hệ cá nhân thuần túy.

3. Phân biệt

  • 友達: bạn bè nói chung, thiên về tình cảm cá nhân. 仲間 nhấn vào cùng nhóm/cùng việc.
  • 同僚: đồng nghiệp (trang trọng). 仕事仲間 thiên thân mật.
  • 同志: đồng chí/đồng tâm (trang trọng, ý thức hệ). 仲間 phổ thông hơn.
  • 仲間外れ: bị gạt ra khỏi nhóm; 仲間入り: gia nhập nhóm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong đời sống, nơi làm việc, câu lạc bộ, dự án.
  • Cấu trúc: N + 仲間 (飲み仲間, 旅仲間), 仲間と〜, 仲間に入る/加わる.
  • Sắc thái tích cực, gợi cảm giác thuộc về; cũng có thể dùng mỉa “同じ仲間だ” (cùng giuộc).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
友達Gần nghĩaBạn bèQuan hệ cá nhân
同僚Gần nghĩaĐồng nghiệpTrang trọng/hành chính
仲間外れĐối nghĩa ngữ dụngBị gạt khỏi nhómTiêu cực
仲間入りLiên quanGia nhập nhómTiêu cực/không? → tích cực
同志Gần nghĩaĐồng chí/đồng tâmTrang trọng, ý thức hệ
チームメイトVay mượnĐồng độiThể thao

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : quan hệ, làm trung gian; bộ 亻 (nhân).
  • : khoảng, ở giữa; bộ 門.
  • 仲間: “những người ở giữa quan hệ với nhau” → người cùng phe/nhóm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

仲間 gói gọn “cảm giác đồng đội”. Khi muốn nhấn mạnh gắn bó trong công việc mà vẫn ấm áp, hãy chọn 仕事仲間 thay vì 同僚. Tránh dùng với người trên nếu cần lễ độ cao (có thể dùng 同僚, 同期, 先輩など).

8. Câu ví dụ

  • 仲間と協力してプロジェクトを完成させた。
    Tôi hoàn thành dự án nhờ hợp tác với đồng đội.
  • 大学の仲間が集まって同窓会を開いた。
    Nhóm bạn đại học tụ họp tổ chức hội khóa.
  • 彼は新しい仲間にすぐ溶け込んだ。
    Anh ấy nhanh chóng hòa nhập với nhóm mới.
  • 飲み仲間と金曜に集まる。
    Tôi tụ tập với bạn nhậu vào thứ Sáu.
  • 彼女は研究仲間として信頼できる。
    Cô ấy đáng tin cậy như một bạn nghiên cứu.
  • 仲間外れにされて悲しかった。
    Bị gạt khỏi nhóm nên tôi buồn.
  • 彼を仲間に迎え入れた。
    Chúng tôi đón anh ấy vào nhóm.
  • 同じ仲間だから助け合おう。
    Vì là cùng một nhóm nên hãy giúp nhau.
  • 仕事仲間と意見をぶつけ合った。
    Tôi tranh luận thẳng thắn với bạn làm.
  • 旅の仲間が増えてにぎやかだ。
    Đồng bạn đường tăng lên nên vui hẳn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 仲間 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?