1. Thông tin cơ bản
- Từ: 相手(あいて)
- Loại từ: danh từ; có thể đứng trước danh từ với の (相手の〜); thường xuất hiện trong từ ghép kiểu 〜相手
- Nghĩa khái quát: “đối phương”, “bên kia”, “người để tương tác/cùng làm gì đó”
- Độ trang trọng: trung tính; lịch sự hơn có お相手 (nhất là trong dịch vụ) hoặc 先方 trong văn cảnh kinh doanh
- Trình độ tham khảo: khoảng JLPT N3
- Lĩnh vực hay gặp: hội thoại hằng ngày, thể thao, đàm phán/kinh doanh, quan hệ cá nhân
- Trợ từ đi kèm điển hình: 相手を/に/と;cụm động từ: 相手にする, 相手にならない, 相手にされない
2. Ý nghĩa chính
- Đối phương trong một quan hệ song phương: người bạn đang giao tiếp, thương lượng, thi đấu, tranh luận…
- Bạn cùng/cộng tác để làm một việc: bạn nhảy, bạn nói chuyện, người để tham khảo/trao đổi.
- Bên còn lại trong quan hệ giao dịch, pháp lý: đối tác, bên kia của hợp đồng, khách hàng.
- Sắc thái tiêu cực/đánh giá: qua các cụm như 相手にする (đếm xỉa, coi là đối tượng), 相手にならない (không cùng đẳng cấp), 相手にしない (phớt lờ).
3. Phân biệt
- 相手: trung tính, chỉ “người/bên mình tương tác”. Không hàm ý thân hay thù.
- 先方: “phía bên kia” trong kinh doanh, lịch sự hơn; tránh nói “相手” khi nhắc tới khách hàng/đối tác quan trọng, dùng 先方/お客様.
- パートナー: “đối tác/bạn đời” mang sắc thái hợp tác lâu dài hoặc thân mật hơn; 相手 thì rộng và trung tính.
- 対戦相手 vs ライバル: cả hai đều là “đối thủ”, nhưng 対戦相手 là đối thủ trong trận đấu cụ thể; ライバル là đối thủ cạnh tranh nói chung.
- 相方: chủ yếu trong tiếng lóng/kịch hài (bạn diễn cặp); không dùng thay cho 相手 trong văn viết chuẩn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu quan trọng:
- 相手を待つ/尊重する/選ぶ/変える
- 相手に伝える/勝つ/される/されない
- 相手と話す/相談する/戦う/組む
- 相手にする: coi ai/cái gì là đối tượng để tương tác; phủ định dùng để “không thèm chấp”.
- Từ ghép thường gặp: 話し相手 (người để trò chuyện), 相談相手 (người để tham khảo), 取引相手 (đối tác giao dịch), 対戦相手 (đối thủ thi đấu), 結婚相手 (người kết hôn).
- Lịch sự: trong dịch vụ có thể dùng お相手; trong thư từ kinh doanh thường đổi thành 先方 hoặc ghi rõ tên/chức danh.
- Lưu ý: Gọi cấp trên là “相手” có thể nghe thô; cân nhắc cách nói tôn trọng hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Loại | Từ Nhật | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
| Đồng nghĩa gần | 先方 | bên đối tác (lịch sự) | Dùng nhiều trong business thay cho 相手 |
| Đồng nghĩa gần | 相手方 | bên kia (pháp lý) | Văn bản hợp đồng, tố tụng |
| Liên quan | 対戦相手 | đối thủ thi đấu | Trong thể thao/trận đấu cụ thể |
| Liên quan | 取引相手 | đối tác giao dịch | Kinh doanh |
| Liên quan | 話し相手/相談相手 | người để nói chuyện/tham khảo | Hằng ngày |
| Đối nghĩa (tùy ngữ cảnh) | 味方 | đồng minh, phe mình | Đối lập khi 相手 = đối thủ |
| Đối nghĩa (tùy ngữ cảnh) | 無視する | phớt lờ | Trái nghĩa với 相手にする (về hành vi) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 相(ソウ/ショウ・あい): gồm 木 + 目; nghĩa gốc “soi ngắm, tương ứng, lẫn nhau”.
- 手(シュ・て): “tay”, biểu thị hành động, người tham gia.
- Ghép nghĩa: “người để mình ‘đối’ và ‘tác động bằng tay’ vào” → đối phương/đối tác.
7. Bình luận mở rộng (AI)
相手 rất “mở”: chỉ cần có quan hệ hai chiều là dùng được, từ đối thủ trên sân đến người nghe điện thoại. Khi muốn thể hiện phép lịch sự hay khoảng cách, hãy chuyển sang 先方/お相手. Các mẫu cố định như 相手にする/しない giúp bạn diễn đạt sắc thái “đếm xỉa/không thèm chấp” tự nhiên mà không cần thêm tính từ đánh giá.
8. Câu ví dụ
- 彼を議論の相手に選んだ。
Tôi đã chọn anh ấy làm đối thủ/đối tượng tranh luận.
- 週末は話し相手がいなくて寂しい。
Cuối tuần không có người để trò chuyện nên thấy cô đơn.
- その会社は取引相手として信頼できる。
Công ty đó đáng tin cậy với tư cách là đối tác giao dịch.
- 彼は私を相手にしてくれない。
Anh ấy chẳng thèm để ý/đếm xỉa đến tôi.
- 今日の試合の相手はどのチームですか。
Đối thủ của trận đấu hôm nay là đội nào?
- 目上の人を「相手」と呼ぶのは場合によって失礼です。
Gọi người bề trên là “đối phương” có thể là bất lịch sự tùy trường hợp.