朋輩 [Bằng Bối]
傍輩 [Bàng Bối]
ほうばい
Danh từ chung
đồng chí; bạn bè; đồng nghiệp; bạn học; học viên cùng khóa
Danh từ chung
đồng chí; bạn bè; đồng nghiệp; bạn học; học viên cùng khóa