ブロック
Danh từ chung
khối; hiệp hội; nhóm; khu vực
JP: 関税を国ごとではなくブロックでコントロールする方が好都合であることを強調したい。
VI: Tôi muốn nhấn mạnh rằng kiểm soát thuế quan theo khối sẽ thuận lợi hơn là theo từng quốc gia.