[Gian]

かん

Danh từ chungHậu tố

khoảng thời gian

JP: その芝居しばい6ヶ月ろっかげつかん上演じょうえんされた。

VI: Vở kịch đó đã được trình diễn trong sáu tháng.

Danh từ chungHậu tốTrạng từ

giữa; liên-

JP: 男女だんじょかん均等きんとう存在そんざいすることはゆるされるべきではない。

VI: Sự bất bình đẳng giữa nam và nữ không nên được chấp nhận.

Danh từ chung

cơ hội tốt; dịp may

Danh từ chung

xa cách; bất hòa

Danh từ chung

gián điệp; mật vụ

🔗 間諜

Hán tự

Từ liên quan đến 間