1. Thông tin cơ bản
- Từ: 終盤(しゅうばん)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: giai đoạn cuối, phần cuối của một trận đấu, ván cờ, mùa giải, câu chuyện hay tiến trình.
- Hán Việt: 終(chung = kết thúc)+ 盤(bàn = cái mâm/bàn cờ)
- Ngữ vực: Trung tính – trang trọng; thường dùng trong thể thao, cờ vây/shogi, đàm phán, dự án, câu chuyện.
- Cụm thường gặp: 終盤に入る/差し掛かる, 終盤戦, 終盤の山場, 終盤で逆転
- Cách đọc: しゅうばん
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa 1: Giai đoạn cuối của một cuộc thi đấu, đặc biệt là các môn có “bàn” hoặc ván như cờ vây, shogi: “endgame”.
- Nghĩa 2: Phần cuối của bất kỳ quá trình nào (dự án, đàm phán, mùa giải, câu chuyện), khi mọi việc tiến gần đến kết thúc và thường xuất hiện cao trào, quyết định.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 序盤・中盤・終盤: bộ ba phân chia tiến trình. 序盤 (đầu), 中盤 (giữa), 終盤 (cuối).
- 終盤 vs 終了: 終盤 là “giai đoạn cuối” (vẫn đang diễn ra), còn 終了 là “kết thúc hẳn” (thời điểm/ hành vi đóng lại).
- 終盤 vs 末期/終末: 末期 (mạt kỳ) thường dùng cho giai đoạn cuối có tính nguy kịch (y học, lịch sử); 終末 nghiêng về “kỳ cuối/ cuối tuần” hoặc giai đoạn kết thúc nói chung; 終盤 thiên về bối cảnh tiến trình/thi đấu.
- 終盤戦: biến thể nhấn mạnh “trận chiến giai đoạn cuối”, thường thấy trong thể thao, cờ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng với trợ từ に: 終盤に入る(bước vào giai đoạn cuối), 終盤に差し掛かる(cận kề hồi kết), 終盤に逆転(lật ngược ở cuối).
- Trong thể thao: シーズン終盤, 試合の終盤, 終盤の攻防.
- Trong dự án/đàm phán: プロジェクトは終盤, 交渉は終盤に入った.
- Trong văn chương/phim ảnh: 物語の終盤, 終盤のクライマックス.
- Sắc thái: báo hiệu “chặng cuối” còn động lực, thường là lúc quyết định hoặc cao trào, chưa hẳn đã kết thúc.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 序盤 | Đối ứng (giai đoạn) | Giai đoạn đầu | Phân chia tiến trình |
| 中盤 | Đối ứng (giai đoạn) | Giai đoạn giữa | Phân chia tiến trình |
| 終盤戦 | Biến thể | Trận/pha giai đoạn cuối | Dùng trong thể thao/cờ |
| クライマックス | Liên quan | Cao trào | Văn chương/phim ảnh |
| 山場 | Liên quan | Đoạn cao trào | Điểm then chốt trong diễn tiến |
| 終末 | Gần nghĩa | Giai đoạn cuối/kỳ cuối | Ngữ cảnh rộng, có khi là “cuối tuần” |
| 末期 | Gần nghĩa | Thời kỳ cuối (thường nghiêm trọng) | Y học, lịch sử |
| 終了 | Đối nghĩa theo thời điểm | Kết thúc | Điểm dừng hẳn, không còn diễn tiến |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 終: bộ 糸 + 冬; nghĩa gốc “kết thúc, chấm dứt”; On: シュウ; Kun: お-わる/お-える.
- 盤: gồm 皿 + 般; nghĩa “cái mâm, cái bàn, bàn cờ”; On: バン.
- Từ ghép Hán Nhật chỉ “phần cuối (終) của ván/bàn (盤)” → “giai đoạn cuối (của ván/tiến trình)”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nghe “終盤”, người Nhật sẽ hình dung một chặng cuối nơi sai số nhỏ cũng quyết định kết quả. Trong giao tiếp, dùng 終盤 giúp câu nói vừa cụ thể về tiến trình, vừa gợi cảm giác “cơ hội cuối”. Tránh dùng 終盤 khi sự kiện đã kết thúc hoàn toàn (khi đó dùng 終了).
8. Câu ví dụ
- サッカーの試合は終盤にドラマが生まれやすい。
Trong bóng đá, kịch tính thường nảy sinh ở giai đoạn cuối.
- プロジェクトは終盤に入り、テスト工程に移った。
Dự án đã bước vào chặng cuối và chuyển sang giai đoạn kiểm thử.
- この小説は終盤のどんでん返しが見事だ。
Tiểu thuyết này cú bẻ lái ở phần cuối thật xuất sắc.
- 将棋では終盤の読みが勝敗を分ける。
Trong shogi, khả năng tính nước ở hồi cuối quyết định thắng bại.
- 交渉は終盤に差し掛かっている。
Cuộc đàm phán đã cận kề hồi kết.
- シーズン終盤、下位チームの粘りが光る。
Vào cuối mùa, tinh thần bền bỉ của các đội cuối bảng tỏa sáng.
- マラソンは終盤の失速をどう防ぐかが鍵だ。
Trong marathon, chìa khóa là tránh hụt hơi ở chặng cuối.
- 台風の影響は終盤に弱まった。
Ảnh hưởng của bão đã yếu dần vào giai đoạn cuối.
- 会議は終盤、予算案の修正でまとまった。
Ở hồi cuối cuộc họp, mọi người thống nhất ở phương án chỉnh sửa ngân sách.
- 工事は終盤だが、安全確認に時間をかけている。
Công trình đã vào giai đoạn cuối, nhưng vẫn dành thời gian cho kiểm tra an toàn.