混乱 [Hỗn Loạn]

こんらん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

rối loạn; hỗn loạn; nhầm lẫn; hỗn độn

JP: 国会こっかい混乱こんらんのうちに散会さんかいした。

VI: Quốc hội đã giải tán trong hỗn loạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

とおりはだい混乱こんらんだった。
Đường phố hỗn loạn.
これが混乱こんらんもとです。
Đây là nguồn gốc của sự hỗn loạn.
混乱こんらんしてしまった。
Tôi đã bối rối.
混乱こんらんはすっかりしずまった。
Sự hỗn loạn đã hoàn toàn lắng dịu.
ちょっと混乱こんらんしています。
Tôi hơi bối rối.
かれ発言はつげん混乱こんらんこした。
Lời nói của anh ta đã gây ra sự hỗn loạn.
その事故じこから混乱こんらんこった。
Vụ tai nạn đã gây ra sự hỗn loạn.
あたま混乱こんらんしている。
Đầu tôi rối loạn.
かれらは混乱こんらんしていますね。
Họ đang rất hoang mang.
コンピューターはむずかしくて混乱こんらんする。
Máy tính rất phức tạp và gây nhầm lẫn.

Hán tự

Từ liên quan đến 混乱

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 混乱
  • Cách đọc: こんらん
  • Loại từ: Danh từ / する-động từ
  • Nghĩa khái quát: hỗn loạn, rối loạn (thiếu trật tự, bị lẫn lộn)
  • Collocation: 社会的混乱、交通が混乱する、頭が混乱する、情報混乱、混乱を招く
  • Sắc thái: Từ trung tính đến tiêu cực, dùng trong nhiều bối cảnh

2. Ý nghĩa chính

混乱 chỉ trạng thái mất trật tự, rối rắm, lẫn lộn khiến hoạt động bình thường bị cản trở. Có thể là trong xã hội, tổ chức, dòng giao thông, hay trong suy nghĩ của con người.

3. Phân biệt

  • 混乱 vs 混同: 混乱 là “hỗn loạn” tổng thể; 混同 là “lẫn lộn, nhầm lẫn” giữa hai thứ.
  • 混乱 vs 乱れる/乱す: 乱れる (tự rối loạn), 乱す (làm rối loạn); 混乱 là danh từ/する-động từ tổng quát.
  • 混乱 vs 騒乱/暴動: 騒乱, 暴動 nhấn mạnh bạo lực/quy mô bạo động; 混乱 bao quát hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng する: 現場が混乱する、思考が混乱する.
  • Dùng bị động/khả năng: 混乱を招く/避ける/収拾する (gây/né/giải quyết hỗn loạn).
  • Kết hợp tính từ: 大混乱、極度の混乱、情報が錯綜して混乱.
  • Văn phong báo chí, kinh doanh, đời sống hàng ngày đều dùng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
錯乱Gần nghĩarối loạn (tâm thần)Hẹp, thiên về tâm lý
錯綜Liên quanchằng chịt, rối rắmVăn viết
混同Khác biệtlẫn lộnNhầm lẫn giữa A và B
秩序Đối nghĩatrật tựTrạng thái ổn định
収拾Liên quanthu xếp, dàn xếpHành động chấm dứt hỗn loạn
混沌Gần nghĩahỗn độn, hỗn mangVăn phong trang trọng/triết học

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 混: trộn lẫn (オン: コン; クン: ま-じる/ま-ぜる)
  • 乱: loạn (オン: ラン; クン: みだ-れる/みだ-す)
  • Cấu tạo nghĩa: “trộn lẫn” + “loạn” → hỗn loạn

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hội họp, để tránh 混乱, người Nhật thích tài liệu rõ ràng và quyết định từng bước (段取り). Cụm 混乱を避けるため、順番にご案内します là mẫu câu lịch sự hay gặp.

8. Câu ví dụ

  • 事故の影響で駅構内が混乱している。
    Bên trong nhà ga đang hỗn loạn do tai nạn.
  • 情報が錯綜し、現場は大混乱となった。
    Thông tin rối rắm khiến hiện trường đại loạn.
  • 急な仕様変更はチームの混乱を招く。
    Thay đổi yêu cầu đột ngột sẽ gây hỗn loạn cho đội.
  • まず混乱を収拾することが優先だ。
    Ưu tiên là dàn xếp tình trạng hỗn loạn trước.
  • 頭が混乱して判断できない。
    Tôi rối bời nên không thể phán đoán.
  • 担当を明確にしないと混乱につながる。
    Không rõ phân công sẽ dẫn đến rối loạn.
  • 通勤時間帯にトラブルが起きて交通が混乱した。
    Sự cố xảy ra giờ cao điểm làm giao thông hỗn loạn.
  • 誤解が混乱の一因となった。
    Hiểu lầm là một nguyên nhân của hỗn loạn.
  • ガイドラインの欠如が現場の混乱を助長した。
    Thiếu hướng dẫn đã làm trầm trọng thêm sự hỗn loạn tại hiện trường.
  • 落ち着いて状況を整理すれば混乱は収まる。
    Bình tĩnh sắp xếp tình hình thì hỗn loạn sẽ lắng xuống.
💡 Giải thích chi tiết về từ 混乱 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?