騒動 [Tao Động]

そうどう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bạo loạn; hỗn loạn

JP: 警察けいさつ騒動そうどう介入かいにゅうした。

VI: Cảnh sát đã can thiệp vào cuộc ẩu đả.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ồn ào; tranh cãi

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

xung đột

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひと騒動そうどうこしてやります。
Tôi sẽ gây một trận ồn ào.
1918年せんきゅうひゃくじゅうはちねん全国ぜんこくべい騒動そうどうこりました。
Vào năm 1918, đã xảy ra cuộc bạo động về gạo trên khắp cả nước.
国民こくみんいかりが噴出ふんしゅつして騒動そうどうかえされた。
Sự tức giận của công dân đã bùng phát và gây ra bạo loạn.
まず最初さいしょ議題ぎだい今朝けさ同衾どうきん騒動そうどうけんについて。
Vấn đề đầu tiên được đưa ra thảo luận là sự cố chung giường vào sáng nay.
大都市だいとしでは騒動そうどうこる可能かのうせい大変たいへんおおきい。
Trong thành phố lớn, khả năng xảy ra bạo loạn rất cao.

Hán tự

Từ liên quan đến 騒動

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 騒動
  • Cách đọc: そうどう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: náo loạn, ồn ào, rối ren do tranh cãi, sự cố; có thể là vụ việc gây ầm ĩ công chúng.
  • Phong cách: Trung tính – trang trọng; xuất hiện nhiều trong báo chí, thông cáo.
  • Lĩnh vực: Xã hội, truyền thông, doanh nghiệp (khủng hoảng truyền thông).
  • Cụm thường gặp: 騒動を起こす/引き起こす・騒動に発展する・騒動が収まる・内紛騒動・金銭騒動・SNS騒動

2. Ý nghĩa chính

  • Sự hỗn loạn/ầm ĩ do mâu thuẫn, hiểu lầm, hay sự cố, khiến nhiều người bị cuốn vào.
  • Trong tin tức: vụ lùm xùm liên quan cá nhân/doanh nghiệp, chưa chắc tới mức phạm pháp nghiêm trọng.

3. Phân biệt

  • 騒動: ầm ĩ rối ren; mức độ bạo lực không nhất thiết cao.
  • 騒ぎ: cách nói thường nhật hơn, “ồn ào náo loạn”.
  • 事件: “sự kiện/vụ án”; trung tính hơn, thiên về sự việc khách quan (có thể hình sự).
  • 暴動: bạo động; mạnh và nguy hiểm hơn 騒動.
  • トラブル: rắc rối, có thể nhỏ; sắc thái nhẹ hơn tùy ngữ cảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「〜をめぐる騒動」「〜で騒動になる」「〜が騒動に発展する」
  • Ngữ cảnh thường gặp: lùm xùm nghệ sĩ, khủng hoảng PR, ẩu đả tại sự kiện, nội bộ công ty.
  • Sắc thái: mang cảm giác tiêu cực, gây phiền toái, ảnh hưởng trật tự/cảm xúc công chúng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
騒ぎGần nghĩanáo loạnKhẩu ngữ hơn.
事件Liên quansự kiện/vụ ánTrung tính, pháp lý hơn.
混乱Gần nghĩahỗn loạnNhấn mạnh trạng thái rối loạn.
暴動Phân biệtbạo độngMức độ nghiêm trọng cao.
トラブルLiên quanrắc rốiPhổ thông, mức độ rộng.
沈静化Đối nghĩalắng xuốngChấm dứt ầm ĩ.
収束Đối nghĩathu xếp, kết thúcKết thúc rối ren.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

KanjiNghĩa gốcÂm đọcGợi nhớ
ồn àoソウ・さわ(ぐ)Âm thanh ầm ĩ.
chuyển độngドウ・うご(く)Biến động, xáo trộn.

→ chuyển động ồn ào, hỗn loạn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, thay vì mô tả cảm tính, hãy nêu “発生経緯・関与者・被害・再発防止策” của 騒動. Điều này chuyển câu chuyện từ lùm xùm thành bài học quản trị khủng hoảng.

8. Câu ví dụ

  • 出演者の発言がSNSで騒動になった。
    Phát ngôn của người biểu diễn gây lùm xùm trên mạng xã hội.
  • 小さな誤解が大きな騒動に発展した。
    Hiểu lầm nhỏ đã biến thành vụ ồn ào lớn.
  • 店内で騒動を起こした客が退店させられた。
    Vị khách gây náo loạn trong cửa hàng đã bị mời ra ngoài.
  • 資金をめぐる騒動が取締役会で取り上げられた。
    Lùm xùm liên quan đến vốn được đưa ra bàn tại hội đồng quản trị.
  • 深夜の騒動は近隣に大きな迷惑をかけた。
    Vụ ồn ào lúc khuya đã làm phiền hàng xóm.
  • 記者会見で騒動はようやく沈静化した。
    Tại họp báo, vụ việc cuối cùng cũng lắng xuống.
  • 内紛騒動が組織の信頼を揺るがした。
    Lùm xùm nội bộ đã làm lung lay niềm tin vào tổ chức.
  • 悪質なデマが騒動の火種となった。
    Tin đồn ác ý trở thành mồi lửa cho vụ ầm ĩ.
  • 観客同士の口論が騒動を招いた。
    Tranh cãi giữa khán giả đã gây ra náo loạn.
  • 早期対応が騒動の拡大を防いだ。
    Xử lý sớm đã ngăn vụ việc lan rộng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 騒動 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?