暴動 [Bạo Động]

ぼうどう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

cuộc nổi dậy; bạo loạn; nổi loạn; khởi nghĩa

JP: 暴動ぼうどううわさひろまっていた。

VI: Tin đồn về cuộc bạo động đã lan rộng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

暴動ぼうどうおさまった。
Cuộc bạo động đã được dập tắt.
暴動ぼうどう鎮圧ちんあつされた。
Cuộc bạo động đã được dập tắt.
やつらは暴動ぼうどうこしたがっている。
Họ đang muốn gây bạo động.
暴動ぼうどうかれ扇動せんどうによってこった。
Cuộc bạo động xảy ra do sự kích động của anh ta.
暴動ぼうどうがつけられなくなった。
Cuộc bạo động đã trở nên không thể kiểm soát được.
暴動ぼうどうけられない状態じょうたいだった。
Cuộc bạo động đã ở vào tình trạng không thể kiểm soát.
暴動ぼうどうはすぐにしずめられた。
Cuộc bạo động đã nhanh chóng được dập tắt.
その暴動ぼうどうなんなく抑圧よくあつされた。
Cuộc bạo động đó đã được dập tắt một cách dễ dàng.
軍隊ぐんたい暴動ぼうどう簡単かんたん鎮圧ちんあつした。
Quân đội đã dễ dàng dập tắt cuộc bạo loạn.
暴動ぼうどう原因げんいんについてのかれ分析ぶんせきただしかった。
Phân tích của anh ấy về nguyên nhân của cuộc bạo động là chính xác.

Hán tự

Từ liên quan đến 暴動

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 暴動
  • Cách đọc: ぼうどう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Bạo động, cuộc nổi loạn mang tính đám đông (riot)

2. Ý nghĩa chính

暴動 là hành vi bạo lực tập thể, thường phát sinh từ bất mãn xã hội/chính trị và có thể dẫn đến phá hoại tài sản, xung đột với lực lượng chức năng. Khác với biểu tình ôn hòa, 暴動 có yếu tố bạo lực và vô tổ chức mạnh hơn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • デモ: biểu tình – về nguyên tắc ôn hòa; khi chuyển thành bạo lực sẽ “デモが暴動に発展する”.
  • 騒乱/騒動: náo loạn/hỗn loạn – phạm vi rộng, không nhất thiết có bạo lực có hệ thống như 暴動.
  • 反乱: nổi dậy/loạn – có tính tổ chức và mục tiêu chính trị rõ hơn; quy mô lớn hơn 暴動.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 暴動が起きる, 暴動を起こす, 暴動に発展する, 暴動の鎮圧, 暴動参加者, 暴徒.
  • Cấu trúc: 〜で暴動が発生する (xảy ra bạo động ở ~), 暴動を鎮圧する (trấn áp bạo động), 暴動の原因 (nguyên nhân bạo động).
  • Ngữ cảnh: tin thời sự, chính trị – xã hội, an ninh công cộng, nghiên cứu đô thị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
デモ Đối chiếu Biểu tình Ôn hòa; khi bạo lực hóa thì thành 暴動.
騒乱 Đồng nghĩa gần Náo loạn Khái niệm rộng, bao gồm hỗn loạn có bạo lực.
反乱 Liên quan Nổi dậy Tổ chức và mục tiêu chính trị rõ hơn.
暴徒 Liên quan Đám đông bạo loạn Chỉ người tham gia bạo động.
鎮圧 Liên quan Trấn áp Động tác của lực lượng chức năng.
治安維持 Đối nghĩa/Ngược hướng Duy trì trị an Ngược lại với tình trạng bạo loạn.
沈静化 Đối nghĩa Lắng dịu Kết quả kỳ vọng sau xử lý bạo động.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

暴: “bạo, dữ dội” (オンヨミ: ボウ).
動: “động, chuyển động” (オンヨミ: ドウ).
Ghép nghĩa: “chuyển động mang tính bạo lực của đám đông” → bạo động.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trên báo, hãy chú ý mạch nhân quả: 不満の蓄積 → 抗議デモ → 一部が過激化 → 暴動化 → 鎮圧/沈静化. Nắm các động từ đi kèm (発生する, 拡大する, 鎮圧する) sẽ giúp bạn đọc nhanh và tóm tắt tin tức hiệu quả.

8. Câu ví dụ

  • 経済的な不満が高まり、一部で暴動が発生した。
    Bất mãn kinh tế gia tăng và bạo động đã bùng phát ở một bộ phận.
  • 警察は夜通し暴動の鎮圧にあたった。
    Cảnh sát đã làm nhiệm vụ trấn áp bạo động suốt đêm.
  • 平和的なデモが暴動に発展した。
    Cuộc biểu tình ôn hòa đã chuyển thành bạo động.
  • 店舗が暴動で破壊された。
    Nhiều cửa hàng bị phá hủy do bạo động.
  • 政府は暴動の原因を調査すると発表した。
    Chính phủ tuyên bố sẽ điều tra nguyên nhân bạo động.
  • SNSが暴動の拡大に影響したと言われる。
    Người ta cho rằng mạng xã hội đã tác động đến việc lan rộng của bạo động.
  • 暴動参加者の一部が逮捕された。
    Một số người tham gia bạo động đã bị bắt.
  • 地元住民は暴動の再発防止を求めている。
    Dân địa phương yêu cầu ngăn chặn tái diễn bạo động.
  • 非常事態宣言が出され、暴動地域では外出が制限された。
    Tuyên bố tình trạng khẩn cấp được ban hành và việc ra ngoài bị hạn chế tại khu vực bạo động.
  • 火災は暴動による放火が原因と見られている。
    Đám cháy được cho là do phóng hỏa liên quan đến bạo động gây ra.
💡 Giải thích chi tiết về từ 暴動 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?