捜査 [Sưu Tra]

そうさ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tìm kiếm (đặc biệt trong điều tra tội phạm); điều tra; thẩm vấn

JP: 警察けいさつ事件じけん捜査そうさをした。

VI: Cảnh sát đã điều tra vụ việc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

捜査そうさえにしてほしくない。
Tôi không muốn cuộc điều tra này bị dừng lại.
警察けいさつ捜査そうさすすめている。
Cảnh sát đang tiến hành điều tra.
事故じこ原因げんいん警察けいさつ捜査そうさちゅうだった。
Nguyên nhân của vụ tai nạn đã được cảnh sát điều tra.
捜査そうさ特別とくべつ報奨ほうしょうきん支払しはらいます。
Chúng tôi sẽ trả tiền thưởng cho việc điều tra đặc biệt.
容疑ようぎしゃ捜査そうさかんにうそをった。
Nghi phạm đã nói dối với điều tra viên.
犯罪はんざい捜査そうさへの協力きょうりょく要請ようせいされた。
Tôi đã được yêu cầu hợp tác trong cuộc điều tra tội phạm.
捜査そうさいんらは暗殺あんさつ計画けいかく摘発てきはつしました。
Các điều tra viên đã phanh phui kế hoạch ám sát.
レスキューたい行方ゆくえ不明ふめい乗客じょうきゃく捜査そうさした。
Đội cứu hộ đã tìm kiếm hành khách mất tích.
警察けいさつ徹底的てっていてき捜査そうさをしようとしてた。
Cảnh sát đang cố gắng tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
警察けいさつ家宅かたく捜査そうさをし2キロのヘロインを押収おうしゅうした。
Cảnh sát đã tiến hành khám xét nhà cửa và thu giữ 2kg heroin.

Hán tự

Từ liên quan đến 捜査

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 捜査
  • Cách đọc: そうさ
  • Loại từ: danh từ; động từ đi kèm 〜する (捜査する)
  • Lĩnh vực: pháp luật, hình sự, báo chí
  • Mức độ trang trọng: cao (văn bản pháp lý, tin tức)
  • Kanji cấu thành: 捜(tìm kiếm) + 査(tra xét, kiểm tra)
  • Hán-Việt: sưu tra
  • Ví dụ từ ghép thường gặp: 捜査本部・捜査員・捜査当局・任意捜査・強制捜査・内偵捜査
  • Từ đồng âm dễ nhầm: 操作(そうさ, vận hành/điều khiển máy móc)

2. Ý nghĩa chính

捜査 là hoạt động điều tra hình sự do cơ quan có thẩm quyền (cảnh sát, công tố…) tiến hành nhằm làm rõ sự thật vụ án, thu thập chứng cứ, xác định nghi phạm và các tình tiết liên quan. Khác với điều tra thông tin nói chung, 捜査 mang sắc thái pháp lý rõ rệt và gắn với thủ tục tố tụng.

3. Phân biệt

  • 捜査 vs 調査(ちょうさ): 調査 là “khảo sát/điều tra” nói chung (xã hội học, thị trường…), còn 捜査 là điều tra hình sự do cơ quan pháp luật thực hiện.
  • 捜査 vs 捜索(そうさく): 捜索 là “lục soát, tìm kiếm” người/vật/địa điểm (thường thấy trong “家宅捜索” – khám xét nhà). 捜査 bao quát tiến trình điều tra, trong đó có thể bao gồm cả 捜索.
  • 捜査 vs 取り調べ(とりしらべ): 取り調べ là thẩm vấn, hỏi cung cá nhân cụ thể; nó là một khâu trong toàn bộ 捜査.
  • 捜査 vs 操作(そうさ): 同音 khác nghĩa; 操作 là “vận hành/điều khiển” (máy móc, hệ thống) – không liên quan pháp lý.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 事件を捜査する/捜査を進める(tiến hành/đẩy mạnh điều tra vụ án)
    • 警察が捜査に乗り出す/着手する(cảnh sát bắt đầu điều tra)
    • 捜査本部を設置する(lập ban chỉ huy điều tra)
    • 捜査に協力する/支障をきたす(hợp tác / gây cản trở điều tra)
    • 捜査線上に浮上する(lọt vào “vòng ngắm” điều tra)
    • 捜査を打ち切る/終結する(đình chỉ / kết thúc điều tra)
  • Sắc thái: trang trọng, thường xuất hiện trong tin tức, báo cáo của cơ quan chức năng.
  • Lưu ý pháp lý:
    • 任意捜査 (điều tra trên cơ sở tự nguyện) vs 強制捜査 (điều tra cưỡng chế dựa trên lệnh).
    • Đừng nói “捜査令状” một cách bâng quơ; trong thực tế là “捜索差押許可状”(lệnh khám xét/thu giữ)hay “逮捕状”.
  • Lỗi thường gặp: đọc nhầm thành ちょうさ; nhầm với 操作.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Nhóm Từ Đọc Nghĩa/Nuance Ghi chú
Đồng nghĩa gần 調査 ちょうさ Điều tra/khảo sát nói chung Không giới hạn pháp lý
Liên quan 捜索 そうさく Lục soát, tìm kiếm Một thủ tục trong điều tra
Liên quan 取り調べ とりしらべ Thẩm vấn, hỏi cung Khâu cụ thể của 捜査
Đồng âm khác nghĩa 操作 そうさ Vận hành, điều khiển Dễ nhầm do cùng cách đọc
Thuật ngữ 捜査本部 そうさほんぶ Ban chỉ huy điều tra Báo chí dùng nhiều
Thuật ngữ 強制捜査 きょうせいそうさ Điều tra cưỡng chế có lệnh Tính pháp lý cao
Thuật ngữ 任意捜査 にんいそうさ Điều tra tự nguyện Không áp dụng cưỡng chế
Gần nghĩa 追及 ついきゅう Truy cứu trách nhiệm Thường đi với 責任
Đối hướng 中止 ちゅうし Đình chỉ Trạng thái của tiến trình
Đối hướng 隠蔽 いんぺい Che giấu, bưng bít Không phải phản nghĩa hình thái, nhưng đối lập mục tiêu

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ソウ/さがす)– Bộ thủ: 扌(tay). Nghĩa gốc: dùng tay để tìm. Kyūjitai: 搜. Hán-Việt: sưu.
  • (サ)– Bộ thủ: 木(cây, vật cần kiểm tra). Nghĩa: tra xét, kiểm tra. Hán-Việt: tra.
  • Ghép nghĩa: 捜(tìm)+査(tra) → “sưu tra” = điều tra hình sự.
  • Kiểu ghép: từ ghép Hán Nhật (音読み + 音読み).
  • Gợi nhớ: nghĩ tới “dùng tay lần mò (捜) để tra xét kỹ (査)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức Nhật, bạn sẽ thường gặp các cụm như 「捜査関係者によると…」 (theo nguồn tin từ người liên quan đến điều tra), nhấn mạnh tính ẩn danh. Cụm 「捜査線上に浮上する」 là cách nói thành ngữ chỉ người/đối tượng bị “lọt vào tầm ngắm”. Ngoài ra, hệ thống phòng ban như 「警視庁捜査一課」(điều tra án nghiêm trọng) xuất hiện rất thường xuyên trong truyền thông. Khi học, hãy phân biệt rõ với 調査/捜索/取り調べ để dùng đúng ngữ cảnh pháp lý.

8. Câu ví dụ

  • 警察は事件の全容解明に向けて捜査を進めている。
    → Cảnh sát đang đẩy mạnh điều tra nhằm làm sáng tỏ toàn bộ vụ án.
  • 新たな証拠が見つかり、捜査は一気に加速した。
    → Tìm thấy chứng cứ mới, cuộc điều tra tăng tốc nhanh chóng.
  • 容疑者は任意捜査に応じたが、黙秘を続けた。
    → Nghi phạm đã hợp tác với điều tra tự nguyện nhưng vẫn giữ quyền im lặng.
  • 警視庁は捜査本部を設置し、百人体制で捜査に当たっている。
    → Sở Cảnh sát Tokyo lập ban chỉ huy điều tra và triển khai lực lượng hàng trăm người để điều tra.
  • 証拠不十分のため、捜査は打ち切られた。
    → Do thiếu chứng cứ, cuộc điều tra đã bị đình chỉ.
  • 不適切な捜査手法が問題視されている。
    → Các phương pháp điều tra không phù hợp đang bị chỉ trích.
  • 国際機関と連携して越境捜査が行われた。
    → Một cuộc điều tra xuyên biên giới đã được tiến hành phối hợp với các tổ chức quốc tế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 捜査 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?