恩恵 [Ân Huệ]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000
Danh từ chung
ân huệ; phước lành; lợi ích
JP: オーストラリア人は全体として政治システムが安定していることによる恩恵に満足している。
VI: Người Úc nói chung hài lòng với sự ổn định của hệ thống chính trị.
Danh từ chung
ân huệ; phước lành; lợi ích
JP: オーストラリア人は全体として政治システムが安定していることによる恩恵に満足している。
VI: Người Úc nói chung hài lòng với sự ổn định của hệ thống chính trị.
恩恵 là “ân huệ/ơn ích” – lợi lạc nhận được từ con người, tự nhiên hay chính sách. Có thể trung tính (lợi ích khách quan) hoặc mang sắc thái biết ơn, khiêm nhường tùy văn cảnh: 「〜の恩恵を受ける」「〜の恩恵にあずかる」.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 利益 | đồng nghĩa gần | lợi ích | Trung tính, kinh tế/hữu dụng. |
| 恩典 | liên quan | đặc ân | Sắc thái ban phát. |
| 恩沢 | liên quan | ân trạch | Văn ngữ/thư phong. |
| 加護 | liên quan | che chở | Thần linh/thiêng liêng. |
| 特典 | liên quan | ưu đãi, đặc quyền | Tính cụ thể, thương mại. |
| 不利益 | đối nghĩa | bất lợi | Thiếu lợi ích/thiệt thòi. |
| 害悪 | đối nghĩa | tác hại | Đối lập mạnh về giá trị. |
恩: 因 (nhân) + 心 (tâm) — “ơn, ân tình”. 恵: hình thể của 惠 (tặng ban, ân huệ). Ghép lại: “ân” + “ban ơn/lợi lạc” → ân huệ, ơn ích.
Khi viết trang trọng, 「〜の恩恵にあずかる」 thể hiện sự khiêm cung, biết ơn; trong phân tích xã hội, người ta hay đối chiếu 「恩恵」 và 「格差」 (bất bình đẳng), nhấn mạnh ai được hưởng và ai bị bỏ lại. Cụm 「自然の恩恵」 gợi ý thức trân trọng môi trường.
Bạn thích bản giải thích này?