1. Thông tin cơ bản
- Từ: 封鎖
- Cách đọc: ふうさ
- Loại từ: Danh từ; động từ する(封鎖する)
- Cấu tạo: 封(phong, niêm)+ 鎖(tỏa, xích)
- Lĩnh vực: giao thông, kinh tế, chính trị, y tế công cộng
- Gợi ý JLPT: khoảng N2
2. Ý nghĩa chính
Phong tỏa, chặn, niêm phong – ngăn dòng người/vật/tiền thông qua: phong tỏa đường, cảng, biên giới, tài khoản, thành phố...
3. Phân biệt
- 閉鎖: “đóng cửa” (cơ sở, tuyến), không nhất thiết bao vây phong tỏa.
- 遮断: “cắt, chặn” đường điện/khí/tiếp xúc thông tin.
- 封印: “niêm phong” vật/niêm phong chứng cứ.
- ロックダウン: “lockdown” – mượn tiếng Anh, dùng cho phong tỏa thành phố do dịch bệnh; 封鎖 là từ gốc Hán, trang trọng hơn.
- 凍結(口座凍結): “đóng băng” tài sản/khóa tạm, tương đương nghĩa hẹp với 口座の封鎖.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Nを封鎖する(道路・港・国境・都市・口座を封鎖する)/Nの封鎖(国境の封鎖)
- Báo chí/chính sách: 交通封鎖, 都市封鎖, 金融口座の封鎖, 包囲封鎖(quân sự)
- IT/An ninh: アクセスを封鎖する(ít hơn so với 遮断/ブロック dùng thường ngày)
- Lưu ý: chọn 封鎖 khi nghĩa là “bao vây chặn không cho qua”. Chỉ “đóng” đơn thuần → 閉鎖 phù hợp hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 閉鎖 |
Đối chiếu |
Đóng cửa |
Không bao hàm “bao vây/chặn” mạnh như 封鎖. |
| 遮断 |
Liên quan |
Ngắt, cắt |
Điện, khí, tín hiệu, tiếp xúc. |
| 封印 |
Liên quan |
Niêm phong |
Vật/niêm phong chứng cứ. |
| ロックダウン |
Gần nghĩa |
Phong tỏa (lockdown) |
Văn cảnh dịch bệnh, mượn tiếng Anh. |
| 凍結 |
Gần nghĩa |
Đóng băng |
凍結 tài khoản/tài sản ≈ 封鎖 trong kinh tế. |
| 解放/解除 |
Đối nghĩa |
Giải phóng/huỷ bỏ |
Kết thúc phong tỏa: 封鎖を解除する. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 封: phong kín, niêm lại.
- 鎖: xích, khóa, chuỗi; hình ảnh “dùng xích chặn”.
- Toàn từ: “niêm + xích” → chặn kín, phong tỏa.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch tài chính, “口座の封鎖” đôi khi tương đương “đóng băng tài khoản”, nhưng văn bản pháp quy có thể phân biệt 封鎖(không giao dịch được)và 凍結(đóng băng giá trị/tài sản). Trong tin thời sự, 封鎖 đi với đơn vị không gian cụ thể: 国境・道路・都市.
8. Câu ví dụ
- 警察が事故現場周辺の道路を封鎖した。
Cảnh sát đã phong tỏa các con đường quanh hiện trường tai nạn.
- 政府は感染拡大を受けて国境を封鎖した。
Chính phủ đã phong tỏa biên giới do dịch lan rộng.
- 港が封鎖され、物資が届かない。
Cảng bị phong tỏa nên hàng hóa không đến được.
- 銀行口座を封鎖され、資金が動かせない。
Tài khoản ngân hàng bị phong tỏa, không thể chuyển tiền.
- 軍は市庁舎を取り囲み封鎖した。
Quân đội bao vây và phong tỏa tòa thị chính.
- デモのため一部エリアが封鎖中だ。
Một số khu vực đang bị phong tỏa do biểu tình.
- 都市封鎖は経済に大きな影響を与えた。
Phong tỏa thành phố đã ảnh hưởng lớn tới kinh tế.
- 当局は違法サイトへのアクセスを封鎖した。
Nhà chức trách đã chặn truy cập đến các trang web bất hợp pháp.
- 状況の改善に伴い道路の封鎖は解除された。
Khi tình hình cải thiện, phong tỏa đường đã được gỡ bỏ.
- 彼らは橋を封鎖して進軍を止めた。
Họ phong tỏa cây cầu để chặn bước tiến.