使用 [Sử Dụng]

しよう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sử dụng; ứng dụng; việc làm; tận dụng

JP: 使用しようするまえびんってください。

VI: Hãy lắc lọ trước khi sử dụng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人間にんげん大昔おおむかし道具どうぐ使用しようおぼえた。
Con người đã học cách sử dụng công cụ từ rất lâu.
会議かいぎしつ現在げんざい使用しようちゅうです。
Phòng họp hiện đang được sử dụng.
機械きかい多量たりょう電気でんき使用しようする。
Máy móc sử dụng một lượng lớn điện.
それはときどき使用しようされるだけだった。
Nó chỉ được sử dụng đôi khi.
トムはみタバコを使用しようする。
Tom sử dụng thuốc lá nhai.
このトイレは生徒せいと使用しよう禁止きんしです。
Nhà vệ sinh này cấm học sinh sử dụng.
このストーブは灯油とうゆ使用しようします。
Cái lò sưởi này dùng dầu hỏa.
テストちゅう電卓でんたく使用しよう可能かのうです。
Bạn có thể sử dụng máy tính bỏ túi trong bài kiểm tra.
かれ使用人しようにんやさしいやとぬしだった。
Anh ấy là một người chủ tốt bụng với người làm.
よくってから使用しようしてください。
Lắc kỹ trước khi sử dụng.

Hán tự

Từ liên quan đến 使用

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 使用
  • Cách đọc: しよう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: sử dụng (trang trọng, mang tính quy định)
  • Sắc thái: văn bản hướng dẫn, luật lệ, thông báo công cộng

2. Ý nghĩa chính

使用 là “sử dụng” theo nghĩa chính thức. Thường gặp trong: 使用方法 (cách sử dụng), 使用中 (đang sử dụng), 使用禁止 (cấm sử dụng), 使用料 (phí sử dụng).

3. Phân biệt

  • 使う: khẩu ngữ, chung chung; 使用する: trang trọng.
  • 利用: tận dụng dịch vụ/địa điểm (施設を利用する). 使用 nhấn hành vi dùng vật/thiết bị/quyền.
  • 活用: vận dụng hiệu quả (データを活用する).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: Nを使用する; Nの使用は〜; 注意 thường đứng trong biển báo, quy định.
  • Ví dụ cụm: 私的使用, 業務使用, 禁止使用, 医薬品の使用上の注意.
  • Trong hợp đồng: 本ソフトウェアの使用許諾契約.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoạiNghĩaGhi chú
使うLiên quanDùngKhẩu ngữ
利用GầnSử dụng/tận dụngDịch vụ, cơ sở vật chất
活用Liên quanVận dụngTối ưu hóa
使用禁止Ngữ cố địnhCấm sử dụngBiển báo
未使用Đối lập trạng tháiChưa sử dụngHàng hóa
乱用Đối lập sắc tháiLạm dụngTiêu cực

6. Bộ phận & cấu tạo từ

同字 với 使うの「使」と同源 ý nghĩa; 使 (sai khiến, sử dụng) + 用 (dùng). Trong ghép Hán Nhật, 使用 là cách nói Hán-Việt “sử dụng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong UI/UX tiếng Nhật, “使用中” thường hiển thị khi tài nguyên đang bị lock. Người học nên nhận diện nhanh các thông báo như 使用不可 (không thể sử dụng), 使用済み (đã dùng), 利用可能/不可 để hiểu ngữ cảnh hệ thống.

8. Câu ví dụ

  • この機械の使用方法を教えてください。
    Xin hướng dẫn cách sử dụng máy này.
  • エレベーターは点検中のため使用できません。
    Thang máy không thể sử dụng do đang kiểm tra.
  • 館内での火気使用は禁止です。
    Cấm sử dụng lửa trong tòa nhà.
  • 個人の私的使用はご遠慮ください。
    Xin hạn chế việc sử dụng cho mục đích cá nhân.
  • 薬の使用上の注意をよく読む。
    Đọc kỹ chú ý khi sử dụng thuốc.
  • このスペースの使用料はいくらですか。
    Phí sử dụng không gian này là bao nhiêu?
  • パスワードの使用期限が切れました。
    Hạn sử dụng mật khẩu đã hết.
  • 使用品を出品した。
    Đã đăng bán hàng chưa sử dụng.
  • 素材の二次使用は許可が必要だ。
    Tái sử dụng tư liệu cần có phép.
  • 現在使用中の席は移動できません。
    Không thể chuyển chỗ đang được sử dụng.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_dn37je7n2uluciis8clbev470t, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 使用 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?