[Căn]

こん

Danh từ chung

sự kiên trì; bền bỉ

Danh từ chung

gốc (đặc biệt là gốc dễ ion hóa)

🔗 基・き

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

rễ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

indriya (cơ quan của cơ thể có chức năng cụ thể, tức là các cơ quan cảm giác)

Hán tự

Từ liên quan đến 根