平等 [Bình Đẳng]

びょうどう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bình đẳng

JP: すべての人間にんげん平等びょうどうつくられているわけではない。

VI: Không phải tất cả mọi người đều được tạo ra bình đẳng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人間にんげんすべ平等びょうどうである。
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
人間にんげんはみな平等びょうどうである。
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
すべての人間にんげん平等びょうどうである。
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
ひとみな平等びょうどうだ。
Mọi người đều bình đẳng.
ひとだれでも平等びょうどうである。
Mọi người đều bình đẳng.
だれもがほうしたでは平等びょうどうです。
Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
いま男女だんじょ賃金ちんぎん平等びょうどうにするだけでなく、家事かじ責任せきにん平等びょうどうにすべきときである。
Bây giờ không chỉ cần bình đẳng về tiền lương giữa nam và nữ, mà còn cả trách nhiệm gia đình nữa.
すべての動物どうぶつ平等びょうどうである。しかしある動物どうぶつ動物どうぶつよりさらに平等びょうどうである。
Tất cả các loài động vật đều bình đẳng. Tuy nhiên, một số động vật còn bình đẳng hơn những loài khác.
我々われわれほうした平等びょうどうである。
Chúng ta đều bình đẳng trước pháp luật.
すべてのひとほうまえ平等びょうどうです。
Tất cả mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.

Hán tự

Từ liên quan đến 平等

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 平等(びょうどう)
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ đuôi な(平等な), Trạng từ(平等に)
  • Nghĩa khái quát: sự bình đẳng, đối xử ngang nhau, không thiên vị
  • Hán Việt: Bình đẳng
  • Biến thể/khả năng kết hợp: 平等な扱い, 平等に機会を与える, 平等主義, 法の下の平等

2. Ý nghĩa chính

平等 chỉ tình trạng mọi người được đối xử hoặc phân bổ cơ hội/nguồn lực như nhau, không dựa trên sự khác biệt về giới, tuổi, xuất thân, tôn giáo… Trong pháp luật, giáo dục, lao động, từ này mang sắc thái chuẩn mực/giá trị xã hội.

3. Phân biệt

  • 平等 vs 公平: 平等 là “bằng nhau về lượng/cách đối xử”; 公平 là “công bằng” (xem xét hoàn cảnh để phân xử hợp lý). Phân đều như nhau là 平等; phân theo nhu cầu/cống hiến để công bằng là 公平.
  • 平等 vs 均等: 均等 nhấn vào “đều nhau về tỉ lệ/số lượng” (mang tính kỹ thuật); 平等 thiên về giá trị xã hội/đạo lý.
  • 対等: “ngang hàng, ngang vai” giữa hai bên trong quan hệ (địa vị/quyền lực), khác với khái niệm xã hội rộng của 平等.
  • Đối nghĩa: 不平等(bất bình đẳng), 差別(phân biệt đối xử).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 平等な+名詞(平等な機会), 名詞+に対して平等, 平等に+動詞(平等に分ける).
  • Ngữ cảnh: pháp luật(法の下の平等), giáo dục(機会の平等), lao động(賃金の平等), giới(男女平等), đạo đức xã hội.
  • Sắc thái: trang trọng, trung tính; dùng nhiều trong văn viết, chính sách, thảo luận học thuật.
  • Lưu ý: Khi muốn nhấn “công bằng hợp lý” hãy cân nhắc dùng 公平 thay vì 平等.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
公平 Gần nghĩa Công bằng Cân nhắc hoàn cảnh để xử lý hợp lý
均等 Gần nghĩa Đều, đồng đều Tính kỹ thuật/số lượng, tỉ lệ
対等 Liên quan Địa vị ngang bằng Nhấn quan hệ hai bên
不平等 Đối nghĩa Bất bình đẳng Trái với 平等
差別 Đối nghĩa/liên quan Phân biệt đối xử Hành vi gây ra bất bình đẳng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 平(ヘイ/ビョウ・たいら/ひら):bằng phẳng, bình
  • 等(トウ・ひとしい):bằng nhau, đẳng cấp
  • Tổ hợp: “bằng” + “đẳng” → ý niệm bình đẳng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tranh luận xã hội hiện đại, người Nhật thường phân biệt 形式的平等 (bình đẳng hình thức) và 実質的平等 (bình đẳng thực chất). Khi học, bạn nên để ý bối cảnh: chính sách công thường dùng 平等 bên cạnh 公平 để nhấn mạnh mục tiêu và cách thực hiện khác nhau.

8. Câu ví dụ

  • 法の下では誰もが平等だ。
    Dưới pháp luật, ai cũng bình đẳng.
  • 会社は応募者を平等に評価すると明言した。
    Công ty tuyên bố sẽ đánh giá ứng viên một cách bình đẳng.
  • 子どもたちに平等な機会を与えるべきだ。
    Nên trao cơ hội bình đẳng cho trẻ em.
  • 男女平等を推進するための制度が導入された。
    Hệ thống nhằm thúc đẩy bình đẳng giới đã được áp dụng.
  • 援助は平等に分配されたが、公平さには議論が残った。
    Viện trợ được phân chia bình đẳng, nhưng tính công bằng vẫn còn tranh cãi.
  • 形式的平等だけでは、差を埋められない場合がある。
    Chỉ bình đẳng hình thức đôi khi không thu hẹp được khoảng cách.
  • すべての宗教は平等に尊重されるべきだ。
    Mọi tôn giáo đều nên được tôn trọng bình đẳng.
  • 彼は部下を平等に扱うことで信頼を得た。
    Anh ấy được tin tưởng nhờ đối xử bình đẳng với cấp dưới.
  • 教育の平等は社会の基盤だ。
    Bình đẳng trong giáo dục là nền tảng của xã hội.
  • 完全な平等は理想だが、現実的な段階も必要だ。
    Bình đẳng hoàn toàn là lý tưởng, nhưng cũng cần các bước thực tế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 平等 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?