公正 [Công Chính]

こうせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungTính từ đuôi na

công bằng

JP: おう自分じぶん王国おうこく公正こうせいおさめた。

VI: Vua đã cai trị vương quốc của mình một cách công bằng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし公正こうせいった。
Họ đã đối xử công bằng với tôi.
きみはかれらに公正こうせいであらねばならない。
Bạn phải công bằng với họ.
かれひと公正こうせいう。
Anh ấy cư xử công bằng với mọi người.
公正こうせいればかれ勤勉きんべん親切しんせつだ。
Nếu xét một cách công bằng, anh ấy là người siêng năng và tốt bụng.
かれわたしたいして公正こうせいにふるまった。
Anh ấy đã đối xử công bằng với tôi.
その判断はんだん双方そうほうたいして大変たいへん公正こうせいなものである。
Quyết định đó rất công bằng đối với cả hai bên.
きみはその問題もんだい公正こうせい判断はんだんしなければならない。
Bạn phải đánh giá vấn đề một cách công bằng.
公正こうせい正確せいかくにするため、データのさい検証けんしょう必要ひつようである。
Để đảm bảo công bằng, cần phải kiểm tra lại dữ liệu.
先生せんせい我々われわれ試験しけん採点さいてんするときとても公正こうせいだった。
Thầy giáo đã rất công bằng khi chấm bài thi của chúng tôi.
わたしたちはすべてのひと公正こうせいあつかうようにすべきだ。
Chúng ta nên đối xử công bằng với mọi người.

Hán tự

Từ liên quan đến 公正

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 公正
  • Cách đọc: こうせい
  • Từ loại: Tính từ -na (公正な) / Danh từ
  • Lĩnh vực: Luật, quản trị, kinh doanh, giáo dục
  • Ý niệm cốt lõi: “công chính, công bằng theo chuẩn mực và quy tắc”

2. Ý nghĩa chính

公正 nghĩa là công chính, công bằng một cách đúng chuẩn, không thiên vị, phù hợp luật lệ/đạo lý. Thường dùng để nói phán quyết, thủ tục, giao dịch, giá cả là “đúng đắn và minh bạch”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 公正 vs 公平: 公平 nhấn mạnh “đối xử ngang nhau”; 公正 nhấn “đúng theo chuẩn tắc/đạo lý”, có thể dẫn tới cách xử lý khác nhau tùy hoàn cảnh để đạt sự công chính.
  • 公正 vs 中立: 中立 là “trung lập/không đứng về bên nào”; 公正 là đánh giá hợp lẽ công bằng, có thể phải đưa ra phán quyết.
  • Đối nghĩa: 不公正 (bất công chính), 不公平 (không công bằng), 不当 (bất hợp lý).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 公正な判断/公正な取引/公正な価格/公正中立.
  • Cơ quan: 公正取引委員会 (Ủy ban Thương mại Công bằng, Nhật), 公正証書 (văn bản công chứng).
  • Văn phong: trang trọng, pháp lý, hành chính, học thuật; cũng dùng trong giáo dục đạo đức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
公平 Đồng nghĩa gần công bằng Nhấn đối xử ngang nhau.
中立 Liên quan trung lập Không thiên vị, không phán quyết.
正当 Liên quan chính đáng Hợp lý về mặt lý lẽ/quy phạm.
不公正 Đối nghĩa bất công chính Thiếu công chính, thiên lệch.
不公平 Đối nghĩa không công bằng Đối xử không ngang nhau.
公正中立 Cụm liên quan công chính và trung lập Tiêu chí truyền thông/công chức.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : công, thuộc về công chúng/nhà nước.
  • : đúng, chính xác, ngay thẳng.
  • Ghép nghĩa: “cái đúng trong phạm vi công” → công chính, liêm chính.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận, nếu muốn nhấn mạnh tiêu chí đánh giá không thiên vị, hãy dùng 「評価は公正に行われた」. Trong kinh doanh, 公正な取引 gợi đến tuân thủ luật cạnh tranh và tính minh bạch. “Công bằng tuyệt đối” đôi khi không phải là 公正; công chính có thể đòi hỏi cân nhắc bối cảnh để đạt kết quả hợp lẽ.

8. Câu ví dụ

  • 審査は公正に行われた。
    Việc thẩm định đã được tiến hành một cách công chính.
  • 我々は公正な競争を重視している。
    Chúng tôi coi trọng cạnh tranh công chính.
  • 価格設定が公正でなければならない。
    Việc định giá phải công chính.
  • 報道機関は公正中立であるべきだ。
    Cơ quan báo chí nên công chính và trung lập.
  • 教師の評価は公正だった。
    Đánh giá của giáo viên là công chính.
  • 入札手続きの公正を確保する。
    Bảo đảm tính công chính của thủ tục đấu thầu.
  • 判事は公正な判断を下した。
    Thẩm phán đã đưa ra phán quyết công chính.
  • 第三者による公正な監査を受ける。
    Nhận kiểm toán công chính bởi bên thứ ba.
  • 待遇が公正ではないと感じる。
    Cảm thấy đãi ngộ không công chính.
  • 私たちは公正な社会を目指している。
    Chúng ta hướng tới một xã hội công chính.
💡 Giải thích chi tiết về từ 公正 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?