1. Thông tin cơ bản
- Từ: 公明(こうめい)
- Loại từ: danh từ; tính từ đuôi な(公明な)
- Nghĩa khái quát: công minh, công bằng và minh bạch; cũng dùng trong tên riêng như 公明党 (Đảng Công Minh/Komeito)
- Độ trang trọng: trang trọng, dùng nhiều trong chính trị, pháp lý, hành chính, văn bản công vụ
- Quán dụng: 公明正大, 公明な政治, 公明に運営する, 公明党
2. Ý nghĩa chính
- Nêu phẩm chất “công bằng, không thiên vị và rõ ràng”: phán đoán, xử lý, vận hành một cách công minh.
- Danh xưng trong chính trị: tên đảng 公明党 (Komeito) tại Nhật.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- So với 公正・公平: đều nói về “công bằng”. 公明 nhấn mạnh thêm sự “minh bạch, quang minh”; 公正 thiên về “đúng luật/lẽ”, 公平 thiên về “không thiên vị”.
- So với 明朗: “rõ ràng, quang minh”, sắc thái nhẹ hơn, dùng cả cho tính cách, bầu không khí.
- Không nhầm với 光明(こうみょう): “ánh sáng, hy vọng”. Khác cả chữ và nghĩa.
- Không nhầm với 孝明(こうめい): tên riêng (Thiên hoàng Kōmei), khác chữ Hán.
- Quán ngữ: 公明正大(こうめいせいだい)= công minh chính đại, dùng rất thường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như tính từ な: 公明な判断, 公明な手続き.
- Trạng từ bằng に: 公明に選挙を行う(tiến hành bầu cử một cách công minh).
- Trong chính trị – hành chính – pháp luật: nói về quản trị minh bạch, không tư lợi.
- Trong doanh nghiệp: nhấn mạnh quy trình tuyển dụng/đánh giá minh bạch.
- Trong diễn ngôn công cộng: đi kèm 正大, 公正, 透明, 監査, ガバナンス.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 公正 |
Đồng nghĩa gần |
Công chính, đúng lẽ |
Nhấn mạnh tuân thủ chuẩn mực/pháp luật |
| 公平 |
Đồng nghĩa gần |
Công bằng |
Nhấn mạnh không thiên vị |
| 明朗 |
Liên quan |
Quang minh, rõ ràng |
Thường cho tính cách/khí chất |
| 公明正大 |
Thành ngữ |
Công minh chính đại |
Cụm 4 chữ Hán, rất phổ biến |
| 公明党 |
Tên riêng |
Đảng Komeito |
Đảng chính trị tại Nhật |
| 不正 |
Đối nghĩa |
Bất chính |
Hành vi gian lận, trái luật |
| 不透明 |
Đối nghĩa |
Thiếu minh bạch |
Trái với minh bạch, rõ ràng |
| 不公平 |
Đối nghĩa |
Thiên vị, bất công |
Trái với công bằng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 公: công, chung; On: コウ.
- 明: sáng, rõ ràng; On: メイ・ミョウ.
- Hợp nghĩa: “công” + “sáng” → công minh, quang minh, rõ ràng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi cần diễn đạt “minh bạch và công bằng cả về quy trình lẫn kết quả”, 公明 là lựa chọn tự nhiên, đặc biệt trong văn cảnh chính trị – hành chính. Nếu chỉ muốn nhấn “không thiên vị”, dùng 公平; nếu nhấn “đúng luật”, dùng 公正. Cụm 公明正大 có sắc thái đạo đức mạnh, rất hữu hiệu trong diễn văn, thông cáo.
8. Câu ví dụ
- 選挙は公明に実施されなければならない。
Cuộc bầu cử phải được tiến hành một cách công minh.
- 彼は常に公明な判断を下す。
Anh ấy luôn đưa ra phán đoán công minh.
- 入札手続きの公明性を高める。
Nâng cao tính công minh của thủ tục đấu thầu.
- 公明正大な方法で競争しよう。
Hãy cạnh tranh theo cách công minh chính đại.
- 人事評価を公明に行うと、社員の信頼が高まる。
Đánh giá nhân sự một cách công minh sẽ tăng niềm tin của nhân viên.
- 行政の公明性と透明性が問われている。
Tính công minh và minh bạch của hành chính đang bị đặt vấn đề.
- その審判は公明だと広く認められている。
Vị trọng tài ấy được công nhận là công minh.
- 公明党の政策について討論する。
Thảo luận về chính sách của Đảng Komeito.
- 奨学金の選考は公明に行われた。
Việc xét học bổng đã được tiến hành công minh.
- 私利私欲を捨て、公明な政治を実現する。
Từ bỏ tư lợi cá nhân và thực hiện nền chính trị công minh.