[Hội]

かい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

cuộc họp; hội nghị; tiệc; buổi họp mặt; cuộc thi thể thao

JP: このかい出席しゅっせきしているほか代表だいひょうしゃ直接ちょくせつはなすのではなく、どうか議長ぎちょうはなしてください。

VI: Thay vì nói chuyện trực tiếp với các đại biểu khác đang tham dự, xin hãy nói chuyện với chủ tịch.

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

hội; hiệp hội; câu lạc bộ

JP: このかい名称めいしょうはE.S.S.とする。

VI: Tên của hội này là E.S.S.

Hán tự

Từ liên quan đến 会