一節 [Nhất Tiết]

ひとふし

Danh từ chung

một khớp; một phần

Danh từ chung

một giai điệu; một bản nhạc; một nhịp

Danh từ chung

một miếng (cá ngừ khô)

Hán tự

Từ liên quan đến 一節