引き渡し [Dẫn Độ]

引渡し [Dẫn Độ]

引渡 [Dẫn Độ]

ひきわたし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

giao hàng; bàn giao

Hán tự

Từ liên quan đến 引き渡し

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 引き渡し(ひきわたし)
  • Loại từ: Danh từ; động từ liên quan: 引き渡す
  • Nghĩa khái quát: bàn giao, giao nộp, giao trả
  • Ngữ vực: pháp luật, kinh doanh, xây dựng, logistics
  • Cụm thường gặp: 物件の引き渡し, 鍵の引き渡し, 犯人の引き渡し, 親権者への引き渡し, 引き渡し期日

2. Ý nghĩa chính

「引き渡し」 là hành vi chuyển giao quyền quản lý/sử dụng một người hoặc vật từ bên A sang bên B theo thỏa thuận, quy định hay mệnh lệnh (tòa án, cơ quan nhà nước), ví dụ bàn giao nhà, giao nộp nghi phạm, giao chìa khóa, bàn giao hàng hóa.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 受け渡し: nhấn mạnh hành vi “giao - nhận” nói chung; trung tính hơn về đối tượng.
  • 納品: giao hàng cho khách theo hợp đồng; thiên về thương mại.
  • 交付: trao, cấp (giấy tờ, tài liệu) từ cơ quan/cá nhân có thẩm quyền.
  • 引き取り: bên nhận “đến lấy/tiếp nhận” hàng/người.
  • 引き渡す: động từ; 「引き渡し」 là danh từ chỉ sự kiện/buổi bàn giao.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「〜の引き渡しを行う/受ける/完了する」, 「裁判所の命令による引き渡し」, 「引き渡し期日・条件」.
  • Lĩnh vực: bất động sản (bàn giao nhà/đất), xây dựng (bàn giao công trình), pháp luật (dẫn độ/giao nộp), thương mại (bàn giao hàng hóa).
  • Lưu ý pháp lý: thời điểm 「引き渡し」 có thể gắn với chuyển rủi ro/quyền sở hữu tùy hợp đồng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
受け渡し Gần nghĩa giao nhận Chung chung, không nhấn quyền quản lý.
納品 Liên quan giao hàng Thương mại/đơn hàng cụ thể.
交付 Liên quan cấp/phát Thường là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền.
引き取り Liên quan đến nhận, tiếp nhận Góc nhìn bên nhận.
拒否 Đối nghĩa từ chối Từ chối bàn giao/giao nộp.
留置 Đối lập ngữ cảnh tạm giữ Giữ lại thay vì bàn giao.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 引: kéo, lôi (On: イン / Kun: ひく)
  • 渡: băng qua, trao (On: ト / Kun: わたす・わたる)
  • Ghép nghĩa: “kéo để trao qua” → hành vi bàn giao.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh nên chọn “bàn giao” (công trình/nhà), “giao nộp” (pháp lý), “giao trả” (tài sản/cá nhân). Trong hợp đồng, hãy chú ý điều khoản về thời điểm 引き渡し, tình trạng tài sản, và biên bản kèm theo.

8. Câu ví dụ

  • 本日の会議室は鍵の引き渡し後に使用可能です。
    Phòng họp hôm nay có thể sử dụng sau khi bàn giao chìa khóa.
  • 物件の引き渡しは来月一日を予定しています。
    Dự kiến bàn giao bất động sản vào ngày mùng một tháng sau.
  • 被疑者の引き渡しを巡り、両国が協議した。
    Hai nước đã thảo luận về việc giao nộp nghi phạm.
  • 契約では引き渡し時に残代金を支払う。
    Theo hợp đồng, thanh toán phần còn lại vào lúc bàn giao.
  • 裁判所は子の引き渡しを命じた。
    Tòa đã ra lệnh bàn giao đứa trẻ.
  • 工事完了後、検査を経て引き渡しとなる。
    Sau khi hoàn công, qua kiểm tra rồi mới tiến hành bàn giao.
  • 商品の引き渡し場所を倉庫に変更します。
    Đổi địa điểm bàn giao hàng sang kho.
  • 期日までに引き渡しが完了しなかった。
    Việc bàn giao đã không hoàn thành đúng hạn.
  • 担当者同士で設備の引き渡し手順を確認した。
    Các phụ trách đã xác nhận thủ tục bàn giao thiết bị.
  • 国際条約に基づく犯人引き渡しが実行された。
    Việc giao nộp tội phạm đã được thực hiện theo hiệp ước quốc tế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 引き渡し được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?