1. Thông tin cơ bản
- Từ: 配置
- Cách đọc: はいち
- Loại từ: Danh từ; danh động từ (〜する)
- Ý nghĩa khái quát: sắp đặt, bố trí, dàn hàng, triển khai (người/vật/tài nguyên) theo vị trí nhất định
- Lĩnh vực hay gặp: thiết kế không gian, UI/UX, tổ chức nhân sự, quân sự, logistics
- Cấu trúc hay dùng: 〜を配置する/人員配置/席の配置/機器の配置/前線に配置する
2. Ý nghĩa chính
配置 là việc sắp xếp và đặt người, vật hoặc chức năng vào những vị trí cụ thể để đạt hiệu quả mong muốn. Bao gồm cả bố trí vật lý (bàn ghế, thiết bị), phân bổ nhân sự (ca kíp, vị trí công việc) và triển khai (lực lượng, tài nguyên).
3. Phân biệt
- 設置 (せっち): nhấn vào “lắp đặt” một thiết bị/công trình. 配置 là “bố trí tổng thể.”
- 配備 (はいび): triển khai (đặc biệt là trang bị, lực lượng) mang sắc thái quân sự/an ninh mạnh hơn.
- 配列 (はいれつ): “mảng/array” trong CNTT; cũng là sắp xếp theo thứ tự, nhưng mang tính kỹ thuật.
- 位置 (いち): vị trí; còn 配置 là hành động/kiến trúc sắp đặt các vị trí.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh động từ: 机を壁際に配置する (bố trí bàn sát tường).
- Trong tổ chức: 人員配置 (phân bổ nhân lực), 人員配置の見直し (xem xét lại bố trí nhân sự).
- Không gian/thiết kế: 家具の配置, ボタンの配置 (UI).
- Quân sự/an ninh: 部隊を国境に配置する (triển khai quân).
- Cụm từ cố định: 最適配置 (bố trí tối ưu), 席配置図 (sơ đồ chỗ ngồi).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 設置 | Liên quan | Lắp đặt | Tập trung vào việc đặt/lắp một thiết bị. |
| 配備 | Gần nghĩa | Triển khai (lực lượng/trang bị) | Sắc thái quân sự/an ninh rõ. |
| 配列 | Gần nghĩa | Sắp xếp theo thứ tự; mảng | Kỹ thuật/CNTT. |
| 割り当て | Đồng nghĩa một phần | Phân bổ | Nhấn phân chia chỉ tiêu/tài nguyên. |
| 配置転換 | Liên quan | Luân chuyển vị trí | Thuật ngữ nhân sự. |
| 位置 | Liên quan | Vị trí | Danh từ chỉ vị trí, không phải hành động sắp đặt. |
| 無秩序 | Đối nghĩa | Vô trật tự | Trái với bố trí có trật tự. |
| 散在 | Đối nghĩa | Rải rác | Không được bố trí tập trung. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 配: phân phát, phân phối; On: ハイ; Kun: くば-る
- 置: đặt, để; On: チ; Kun: お-く
- Ghép nghĩa: “phân phối + đặt để” → bố trí, sắp đặt.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nghe người Nhật nói 最適配置, bạn nên hiểu là “thiết kế tổng thể” chứ không chỉ dịch “đặt đâu đó”. Trong doanh nghiệp, 人員配置 tốt giúp giảm lãng phí; trong UI, ボタン配置 quyết định trải nghiệm. Hãy chú ý sắc thái: với an ninh/quân sự, chọn 配備; với thiết bị, chọn 設置; với dữ liệu, chọn 配列.
8. Câu ví dụ
- 机と椅子の配置を変えたら、教室が広く感じる。
Tôi đổi bố trí bàn ghế nên thấy lớp học rộng hơn.
- 新人を受付に配置するのは負担が大きい。
Bố trí nhân viên mới ở lễ tân là gánh nặng lớn.
- 非常口の近くに案内板を配置してください。
Vui lòng bố trí bảng hướng dẫn gần cửa thoát hiểm.
- この工場はロボットの配置が最適化されている。
Nhà máy này đã tối ưu hóa việc bố trí robot.
- 部隊を国境地帯に配置した。
Đã triển khai quân đến khu vực biên giới.
- 席配置図を共有して、当日の誘導をスムーズにする。
Chia sẻ sơ đồ chỗ ngồi để dẫn dắt ngày diễn ra được suôn sẻ.
- 人員配置の見直しにより、残業が減った。
Nhờ xem xét lại bố trí nhân sự, làm thêm đã giảm.
- UIのボタン配置が直感的で使いやすい。
Bố trí nút trong UI trực quan và dễ dùng.
- 在庫の配置を変えるだけでピッキング速度が上がる。
Chỉ cần đổi bố trí tồn kho là tốc độ lấy hàng tăng.
- 避難所に医療スタッフを優先的に配置した。
Đã ưu tiên bố trí nhân viên y tế tại nơi sơ tán.