位置決め [Vị Trí Quyết]

いちぎめ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

đăng ký

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Kỹ thuật

định vị

Hán tự

Từ liên quan đến 位置決め