訳解 [Dịch Giải]
やっかい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
dịch và giải thích
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
dịch và giải thích