[Tương]

そう

Danh từ chung

diện mạo; vẻ ngoài

Danh từ chung

tướng mạo

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

khía cạnh

Danh từ chung

Lĩnh vực: Vật lý; hóa học

pha (rắn, lỏng, khí)

Hán tự

Từ liên quan đến 相