然う [Nhiên]

そう

Trạng từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 liên quan đến hành động của người nghe hoặc ý tưởng được diễn đạt hoặc hiểu bởi người nghe; với câu phủ định, ngụ ý rằng điều gì đó không nhiều như người ta nghĩ

như vậy

JP: もうわたし大人おとなだから、そうはかんがえない。

VI: Tôi đã là người lớn, tôi không nghĩ như vậy nữa.

JP: おまえも馬鹿ばかならかれもそうだ。

VI: Nếu cậu ngốc thì anh ấy cũng vậy.

🔗 こう; ああ; どう

Thán từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 dùng để bày tỏ sự đồng ý với điều gì đó đã nói

vậy

JP:こしいたむ?」「いや、べつに」「そう、それは不幸ふこうちゅういね」

VI: "Vùng eo của bạn có đau không?" "Không, không có gì cả." "Vậy thì may quá."

Thán từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 dùng để bày tỏ sự nghi ngờ với điều gì đó đã nói

vậy sao?

Từ liên quan đến 然う