[Hộ]


Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm cho nhà, hộ gia đình, căn hộ, v.v.

JP: きのうの火事かじで200全焼ぜんしょうした。

VI: Trong vụ hỏa hoạn hôm qua, 200 hộ đã bị thiêu rụi hoàn toàn.

Hán tự

Từ liên quan đến 戸