形相 [Hình Tương]

けいそう

Danh từ chung

hình thức; diện mạo

Danh từ chung

Lĩnh vực: Triết học

hình thức (trong chủ nghĩa Aristotelian); eidos

🔗 質料

Hán tự

Từ liên quan đến 形相