ポーズ

Danh từ chung

tạo dáng

JP: カップルは写真しゃしんのためにポーズをとった。

VI: Cặp đôi đã tạo dáng cho bức ảnh.

Danh từ chung

tạo dáng; giả vờ; diễn

Từ liên quan đến ポーズ