📝 Hướng dẫn tra cứu Hán tự

Bạn có thể tra Kanji bằng nhiều cách: nhập trực tiếp chữ Hán, tra theo âm đọc (On/Kun), âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt.

① Tra theo Chữ Hán Ưu tiên

  1. Nhập trực tiếp chữ Kanji, ví dụ: , ,.
  2. Kết quả sẽ đi đến trang chi tiết Hán tự.

Gợi ý: Nếu nhập 2 từ trở lên, sẽ đưa ra danh sách Kanji .

② Tra theo Kana (âm On/ âm Kun)

  1. Nhập コウ hoặc たかい.
  2. Kết quả sẽ hiển thị Hán tự theo âm On/Kun tương ứng.

Yêu cầu âm On là Katakana và âm Kun là Hiragana.

③ Tra theo Hán Việt

  1. Nhập Nhật, Bản, Ngữ.
  2. Hệ thống đối chiếu cách đọc Hán Việt ứng với Hán tự.

Yêu cầu chỉ tra một từ Hán Việt.

④ Tra theo Nghĩa tiếng Việt

  • Hệ thống sẽ ưu tiên hiển thị âm Hán Việt, tiếp đến là những từ Kanji có nghĩa tương ứng với từ khóa.

Thứ tự ưu tiên: khớp chính xáckhớp đầu câu.

⑤ Tra bộ thủ

  • Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn: Bộ thủ.
  • Lựu chọn Kanji theo cấp độ JLPT hoặc những Hán tự theo bộ thủ.

Hữu ích khi bạn nhớ hình dạng thành phần nhưng quên cách đọc.

⑤ Tra JLPT

  • Chúng tôi đã sắp xếp danh sách Hán tự theo: JLPT.
  • Bạn có thể dễ dàng lựa chọn Kanji theo từng cấp độ để hệ thống hóa và ôn luyện.

Hữu ích khi bạn học Hán tự phục vụ cho việc luyện thi JLPT.

✅ Thân thiện di động • Hiển thị đầy đủ nội dung: nghĩa, cách viết, từ ghép, câu ví dụ.

Từ vựng mỗi ngày

Hán tự mỗi ngày

Top tìm kiếm Word

  1. 教師
  2. 植物
  3. 修理
  4. 病院
  5. 普通
  6. 調子
  7. 辞書
  8. 医者
  9. 雑誌
  10. 事務所
  11. 郵便局
  12. 食事
  13. 教室
  14. 約束
  15. 資料
  16. 旅行
  17. 都合
  18. 研究者
  19. 規則
  20. 無理
  21. パソコン
  22. 用事
  23. 銀行員
  24. 生活
  25. 結婚

Top tìm kiếm Kanji