1. Thông tin cơ bản
- Từ: 食事
- Cách đọc: しょくじ
- Loại từ: Danh từ; danh từ kèm する (食事する)
- Mức độ trang trọng: Trung tính; có thể lịch sự với お食事
- Ghép thường gặp: 食事をする/とる・朝食/昼食/夕食・食事会・食事代・食事制限・食事マナー
- Sắc thái: Vừa chỉ “bữa ăn” vừa chỉ “hành vi ăn uống”
2. Ý nghĩa chính
食事 là “bữa ăn” hoặc “việc ăn uống”. Dùng linh hoạt: 食事をする (ăn), 食事をとる (dùng bữa), 食事中 (đang ăn), 食事会 (buổi ăn, tiệc).
3. Phân biệt
- 食事 vs ご飯: ご飯 thân mật hơn; 食事 trung tính, dùng được cả lịch sự.
- 食事 vs 料理: 料理 = món ăn/việc nấu nướng; 食事 = bữa ăn/hành vi ăn.
- 食事 vs 会食: 会食 trang trọng, thường là bữa ăn mang tính giao tiếp công việc.
- 食事 vs 食生活: 食生活 = chế độ ăn uống nói chung (lối sống ăn uống).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ: 食事する, 食事をとる, 食事を抜く (bỏ bữa), 食事を用意する.
- Lịch sự: お食事 (xin phép khi nhà hàng hỏi: お食事はお決まりですか).
- Sức khỏe: 食事制限, 食事療法, 食事バランス.
- Mời rủ: 今度、食事に行きませんか。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| ご飯 | Đồng nghĩa thân mật | Bữa cơm, cơm | Khẩu ngữ, thân mật |
| 料理 | Phân biệt | Món ăn, nấu nướng | Không đồng nhất với “bữa ăn” |
| 会食 | Liên quan | Dùng bữa chung | Trang trọng, bối cảnh công việc |
| 食生活 | Liên quan | Chế độ ăn uống | Thói quen dài hạn |
| 食事療法 | Liên quan | Liệu pháp ăn uống | Sức khỏe/y khoa |
| 外食 | Liên quan | Ăn ngoài | Trái với 内食/自炊 |
| 断食 | Đối | Nhịn ăn | Tôn giáo/sức khỏe |
| 朝食・昼食・夕食 | Tổ hợp | Bữa sáng/trưa/tối | Danh mục bữa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 食 (thực): ăn, thực phẩm. Ví dụ: 食品, 食欲.
- 事 (sự): việc, sự việc. Ví dụ: 用事, 事故.
- Ý hợp: “việc ăn” → bữa ăn/hành vi ăn uống.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong lời mời lịch sự, “食事でもいかがですか” mềm mại và mở. Khi nói về sức khỏe, người Nhật chú ý 食事のバランス (cân bằng bữa ăn) và 食事の間隔 (khoảng cách giữa các bữa), nên bạn sẽ gặp nhiều khuyến nghị liên quan đến 食事 trong tài liệu y tế.
8. Câu ví dụ
- 今夜、一緒に食事しませんか。
Tối nay cùng đi ăn không?
- 朝は軽く食事をとるだけです。
Buổi sáng tôi chỉ ăn nhẹ thôi.
- 食事中のスマホ使用は控えましょう。
Hạn chế dùng điện thoại trong lúc ăn.
- 医者に食事制限を勧められた。
Bác sĩ khuyên tôi hạn chế ăn uống.
- 来週、取引先と食事の予定がある。
Tuần sau tôi có lịch dùng bữa với đối tác.
- 忙しくて昼の食事を抜いてしまった。
Bận quá nên tôi lỡ bỏ bữa trưa.
- 和食の食事マナーを学びたい。
Tôi muốn học phép tắc trong bữa ăn Nhật.
- このホテルでは朝食事が無料です。
Ở khách sạn này bữa sáng miễn phí.
- 退院後は食事療法を続けてください。
Sau khi xuất viện hãy tiếp tục liệu pháp ăn uống.
- 旬の食材で食事を用意した。
Tôi đã chuẩn bị bữa ăn bằng nguyên liệu theo mùa.