調子 [Điều Tử]

ちょうし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

giai điệu; nhịp điệu

Danh từ chung

tâm trạng; cách thức

Danh từ chung

tình trạng; sức khỏe

JP: あなたのあたらしいくるま調子ちょうしよくうごいていますか。

VI: Chiếc xe mới của bạn có hoạt động tốt không?

Danh từ chung

động lực; hứng khởi

Danh từ chung

xu hướng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

調子ちょうしはどう?
Dạo này thế nào?
調子ちょうしでてきたね。
Cuối cùng cũng vào guồng rồi nhỉ.
どう、調子ちょうしは?
Thế nào, tình hình thế nào?
その調子ちょうしだよ。
Đúng thế đấy.
その調子ちょうしだ。
Đúng như vậy.
調子ちょうしってました。
Tôi đã quá tự tin.
調子ちょうしるな。
Đừng tự tin quá.
今日きょう調子ちょうしどう?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
今日きょう調子ちょうしはどう?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
仕事しごと調子ちょうしはどう?
Công việc thế nào rồi?

Hán tự

Từ liên quan đến 調子

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 調子
  • Cách đọc: ちょうし
  • Loại từ: Danh từ
  • JLPT: N4
  • Nghĩa khái quát: tình trạng, phong độ; nhịp điệu, giọng điệu

2. Ý nghĩa chính

  • Tình trạng/Phong độ của cơ thể, máy móc, công việc: 調子がいい/悪い, 調子を崩す.
  • Giọng điệu/cách nói: 話の調子, 声の調子(cao thấp, mạnh nhẹ), văn phong.
  • Nhịp điệu/tiết tấu: 音楽の調子, 作業のペース, 調子を合わせる.
  • Thái độ “lên mặt, phấn khích quá đà” trong thành ngữ: 調子に乗る(hăng quá, quá trớn).

3. Phân biệt

  • 調子 vs 具合: Cả hai đều là “tình trạng”. 調子 dùng rộng (cơ thể, máy, nhịp làm việc); 具合 thiên về cảm giác cụ thể, tình trạng vận hành “ổn/không”.
  • 体調: Tình trạng sức khỏe cơ thể nói chung (y khoa/đời sống). 調子 rộng hơn và trung tính hơn.
  • コンディション: Từ mượn, thường dùng trong thể thao/sự kiện (thể lực, điều kiện sân bãi).
  • 機嫌: Tâm trạng/vui buồn, không phải “tình trạng” máy móc hay thể lực.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thông dụng: 調子がいい/悪い, 調子を崩す, 調子が出ない, 〜の調子を見る (kiểm tra tình trạng).
  • Với máy móc: エンジンの調子, パソコンの調子, プリンターの調子.
  • Ngôn ngữ/âm nhạc: 話の調子 (giọng điệu), 調子を合わせる (bắt nhịp/“hòa theo”).
  • Thành ngữ: 調子に乗る (quá đà), 絶好調 (rất sung, phong độ đỉnh), 不調 (sa sút, trục trặc).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
具合 Đồng nghĩa gần Tình trạng, mức độ ổn Thiên về cảm nhận cụ thể.
体調 Liên quan Thể trạng, sức khỏe Dùng cho cơ thể con người.
コンディション Đồng nghĩa (mượn) Phong độ, điều kiện Thể thao/sự kiện.
絶好調 Liên quan Phong độ đỉnh Từ trái nghĩa với 不調 theo cặp.
不調 Đối nghĩa Trục trặc, sa sút Đối lập với 調子がいい/絶好調.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 調 (điều): điều chỉnh, điều tra, nhịp điệu; cũng là “tuning”.
  • (tử): “đứa trẻ”; trong nhiều danh từ, đóng vai trò hậu tố danh từ hóa/âm đọc.
  • Ý hợp: nhịp điệu/tình trạng (調) + danh từ hóa (子)調子 = tình trạng, nhịp, giọng điệu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

調子 linh hoạt và giàu sắc thái. Với người học, dễ nhầm “調子が悪い” (có thể là mệt, máy trục trặc) với “機嫌が悪い” (tâm trạng xấu). Khi nói mình không khỏe, “体の調子が悪い/今日は調子が出ない” đều tự nhiên; còn nếu là máy, dùng “調子が悪い” là chuẩn.

8. Câu ví dụ

  • 最近、体の調子がいい。
    Dạo này tình trạng cơ thể tôi tốt.
  • パソコンの調子が悪いので修理に出した。
    Máy tính trục trặc nên tôi mang đi sửa.
  • 今日はどうも調子が出ない。
    Hôm nay tôi chẳng vào phom chút nào.
  • その話し方は攻撃的な調子に聞こえる。
    Cách nói đó nghe có vẻ giọng điệu công kích.
  • 試合前にエンジンの調子を確かめる。
    Kiểm tra tình trạng động cơ trước trận.
  • 風邪気味で調子を崩した。
    Tôi thấy cảm và bị xuống sức.
  • 冗談がウケて調子に乗ってしまった。
    Đùa trúng ý nên tôi hăng quá đà.
  • 歌に合わせて調子を取る。
    Bắt nhịp theo bài hát.
  • 医者に体の調子を見てもらった。
    Tôi nhờ bác sĩ kiểm tra tình trạng cơ thể.
  • このプリンターは寒いと調子が悪くなる。
    Cái máy in này trời lạnh là hay trục trặc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 調子 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?