Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
語勢
[Ngữ Thế]
ごせい
🔊
Danh từ chung
nhấn mạnh
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
Từ liên quan đến 語勢
トーン
âm sắc
口調
くちょう
giọng điệu (của giọng nói); cách nói chuyện
語気
ごき
giọng điệu; cách nói
語調
ごちょう
giọng điệu (của giọng nói); cách nói; phong cách
調子
ちょうし
giai điệu; nhịp điệu
アクセント
trọng âm
呂律
ろれつ
phát âm
声色
こわいろ
giọng điệu
声調
せいちょう
giọng điệu
声音
せいおん
âm thanh giọng nói; giọng điệu
律呂
りつりょ
âm chuẩn
格調
かくちょう
giọng điệu; phong cách
調
ちょう
giọng
調音
ちょうおん
phát âm
音
おと
âm thanh; tiếng động
音色
ねいろ
màu sắc âm thanh; chất lượng âm thanh; âm sắc
音調
おんちょう
giai điệu; âm điệu; ngữ điệu; nhịp điệu; hòa âm
音質
おんしつ
chất lượng âm thanh; âm sắc
響き
どよめき
náo động
Xem thêm