音色 [Âm Sắc]

音いろ [Âm]

ねいろ
おんしょく – 音色
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

màu sắc âm thanh; chất lượng âm thanh; âm sắc

JP: このギターは音色ねいろがあっている。

VI: Cái đàn guitar này có âm thanh phù hợp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

風鈴ふうりん音色ねいろ大好だいすきです。
Tôi rất thích tiếng chuông gió.
バイオリンの音色ねいろはとてもうつくしい。
Âm thanh của violin rất đẹp.
ピアノは調子ちょうしくるっていて、ひどい音色ねいろだった。
Cái đàn piano bị lệch tông, âm thanh rất tồi.
どこからか、サックスの音色ねいろこえてくる。
Âm thanh của saxophone vang lên từ đâu đó.
つづみには、よん種類しゅるいおとがあります:ポ、プ、タ、チ。ポとプの音色ねいろはよくてるけど、微妙びみょうちがいます。
Trống có bốn loại âm thanh: Po, Pu, Ta, Chi. Âm thanh của Po và Pu rất giống nhau nhưng có chút khác biệt.

Hán tự

Từ liên quan đến 音色

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 音色(ねいろ)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: âm sắc, màu âm (timbre)
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng trong âm nhạc, kỹ thuật âm thanh, miêu tả cảm nhận
  • Đọc khác (ít dùng, mang tính học thuật): おんしょく

2. Ý nghĩa chính

「音色」 là âm sắc – tính chất giúp ta phân biệt cùng một nốt nhưng do nhạc cụ/giọng khác nhau phát ra (ví dụ violon khác sáo), như “màu” của âm thanh.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 音質(おんしつ): “chất lượng âm thanh” – thiên về kỹ thuật (độ nhiễu, băng tần); 音色 thiên về màu sắc cảm nhận.
  • 声色(こわいろ): “chất giọng/giọng điệu” – áp cho giọng nói; 音色 áp cho cả nhạc cụ lẫn giọng hát.
  • トーン/色合い: từ mượn/ẩn dụ “tông, sắc thái”; 音色 là thuật ngữ chuẩn trong âm nhạc.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm tả âm: 温かい音色(ấm áp)、澄んだ音色(trong trẻo)、柔らかな音色(mềm mại)、金属的な音色(kim loại).
  • Động từ đi kèm: 音色が豊かだ/変わる/生きる;音色を変える(thay đổi âm sắc).
  • Ngữ cảnh: mô tả nhạc cụ, giọng ca, hệ thống audio, phối khí.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
音質(おんしつ) Đối chiếu Chất lượng âm thanh Kỹ thuật, khác với “màu âm”.
声色(こわいろ) Liên quan Chất giọng/giọng điệu Áp cho giọng nói/giọng hát.
トーン Liên quan Tông, sắc thái Từ mượn, văn nói/viết đều dùng.
響き(ひびき) Liên quan Độ vang/độ ngân Yếu tố góp phần tạo âm sắc.
ノイズ Đối nghĩa bối cảnh Nhiễu, tạp âm Trái với âm sắc mong muốn/thuần.
旋律(せんりつ) Khác loại Giai điệu “Melody” – không phải “màu âm”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 音: “âm, tiếng”.
  • 色: “màu sắc”.
  • Hợp nghĩa: “màu của âm thanh” → âm sắc (timbre).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi phối dàn nhạc, nhạc trưởng “pha màu âm” bằng cách cân đối nhóm nhạc cụ để tạo 「音色」 mong muốn. Người hát cũng điều chỉnh vị trí cộng hưởng (resonance) để thay đổi âm sắc mà không đổi cao độ.

8. Câu ví dụ

  • このバイオリンは低音の音色がとても豊かだ。
    Chiếc violin này có âm sắc trầm rất phong phú.
  • 歌手の透明な音色が会場を包み込んだ。
    Âm sắc trong vắt của ca sĩ bao trùm cả khán phòng.
  • マイクを変えたら声の音色が柔らかくなった。
    Đổi micro thì âm sắc giọng trở nên mềm mại hơn.
  • フルートとオーボエの音色の対比が美しい。
    Sự tương phản âm sắc giữa sáo flute và oboe thật đẹp.
  • エフェクトでギターの音色を少し歪ませる。
    Dùng hiệu ứng để làm méo nhẹ âm sắc của guitar.
  • 彼女は同じフレーズでも音色を変えて表情をつける。
    Cô ấy thay đổi âm sắc để tạo biểu cảm dù là cùng một câu nhạc.
  • ホールの残響がピアノの音色を一層引き立てた。
    Độ vang của khán phòng càng tôn lên âm sắc của piano.
  • このスピーカーは高域の音色が少しきつい。
    Loa này có âm sắc dải cao hơi gắt.
  • クラリネットの暖かい音色が冬の夜に合う。
    Âm sắc ấm của clarinet rất hợp với đêm mùa đông.
  • 指の当て方で尺八の音色が大きく変わる。
    Cách đặt ngón tay làm âm sắc shakuhachi thay đổi đáng kể.
💡 Giải thích chi tiết về từ 音色 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?