結局 [Kết Cục]

けっきょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Trạng từ

cuối cùng

JP: ゆっくりと着実ちゃくじつなのが結局けっきょくつ。

VI: Chậm mà chắc mới là người chiến thắng cuối cùng.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

kết luận

🔗 結局のところ

Danh từ chung

kết thúc ván cờ

🔗 終局

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

結局けっきょくなかったよ。
Cuối cùng anh ấy cũng không đến.
それは結局けっきょくみずかけろんだ。
Cuối cùng thì đó cũng chỉ là tranh cãi vô ích.
彼女かのじょ結局けっきょくなかった。
Cuối cùng thì cô ấy cũng không đến.
かれ結局けっきょくるだろう。
Cuối cùng anh ấy cũng sẽ đến.
ピーターは結局けっきょくなかった。
Cuối cùng thì Peter cũng không đến.
結局けっきょくあいつはなかったな。
Cuối cùng thì hắn cũng không đến.
結局けっきょくなにもこらなかった。
Cuối cùng thì không có gì xảy ra cả.
結局けっきょく失敗しっぱいするさ。
Cuối cùng thì cũng sẽ thất bại thôi.
結局けっきょくかれなかった。
Cuối cùng, anh ấy đã không đến.
結局けっきょくきみただしかった。
Cuối cùng thì cậu đã đúng.

Hán tự

Từ liên quan đến 結局

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 結局
  • Cách đọc: けっきょく
  • Loại từ: Trạng từ; Danh từ (trong cụm 結局のところ)
  • Trình độ gợi ý: N3
  • Cụm thường gặp: 結局~ない, 結局のところ, 結局は

2. Ý nghĩa chính

結局 nghĩa là “rốt cuộc, cuối cùng thì” – kết quả sau nhiều xoay xở, thường kèm sắc thái khác với kỳ vọng ban đầu (đôi khi hơi tiêu cực, nhưng không bắt buộc).

3. Phân biệt

  • とうとう/ついに: nhấn mạnh kết quả mong đợi hoặc cảm xúc mạnh. 結局 trung tính đến hơi thất vọng.
  • 最終的に: trang trọng, trung lập về cảm xúc hơn 結局.
  • 結末 là “kết cục” của câu chuyện; 結局 là trạng từ kết luận trong diễn đạt.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 結局、S。 / 結局は、S。 / 結局のところ、S。
  • Dùng trong tường thuật kết quả sau quá trình: thương lượng, sửa chữa, thảo luận, thử nghiệm...

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
最終的にĐồng nghĩaCuối cùng, sau cùngTrang trọng
とうとう/ついにPhân biệtCuối cùng thì (cảm xúc)Thường tích cực/nhấn cảm xúc
結末Liên quanKết cụcKết thúc của câu chuyện
結局的にLỗi dùngKhông tự nhiênHãy dùng 最終的に
途中Đối lập (quá trình)Giữa chừngTrái nghĩa theo tiến trình

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(kết, buộc) + (cục, bộ phận/điểm kết). Ý: “điểm buộc lại” → rốt cuộc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong lập luận, đặt 結局 trước câu kết giúp người nghe chuẩn bị tâm lý cho kết luận: “結局、最も費用対効果が高いのはA案だ”。

8. Câu ví dụ

  • いろいろ試したが、結局うまくいかなかった。
    Thử đủ cách nhưng rốt cuộc không thành công.
  • 彼は迷っていたが、結局来なかった。
    Anh ấy lưỡng lự, nhưng cuối cùng đã không đến.
  • 議論は長引いたが、結局同じ結論になった。
    Tranh luận kéo dài, nhưng rốt cuộc kết luận vẫn như cũ.
  • 雨が強くなって、結局中止になった。
    Mưa to dần và cuối cùng đã hủy.
  • 結局のところ、原因は単純だった。
    Rốt cuộc thì nguyên nhân rất đơn giản.
  • 彼女は断ったが、結局受けることにした。
    Cô ấy từng từ chối nhưng sau cùng quyết định nhận lời.
  • 修理するより、結局買い替えたほうが安かった。
    So với sửa, rốt cuộc mua mới rẻ hơn.
  • 結局、約束は守られなかった。
    Rốt cuộc, lời hứa đã không được giữ.
  • 期待したほどではなかったが、結局満足している。
    Không được như kỳ vọng nhưng cuối cùng vẫn hài lòng.
  • 何度も回り道をして、結局元に戻った。
    Đi đường vòng nhiều lần và rốt cuộc quay về chỗ cũ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 結局 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?