Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気骨
[Khí Cốt]
きぼね
🔊
Danh từ chung
lo lắng
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
Từ liên quan đến 気骨
ど根性
どこんじょう
rất gan dạ
ガッツ
can đảm
不吉
ふきつ
điềm xấu; xấu xa; không may mắn; không tốt
不安
ふあん
lo lắng; bất an; lo sợ; sợ hãi; không an toàn; hồi hộp
不安心
ふあんしん
bất an; không chắc chắn; lo lắng; lo sợ; bồn chồn; không an toàn; hồi hộp; sợ hãi
度胸
どきょう
dũng cảm; can đảm; gan dạ; gan góc
心くばり
こころくばり
chăm sóc; chú ý; quan tâm; chu đáo
心労
しんろう
lo âu; lo lắng; sợ hãi
心遣い
こころづかい
quan tâm; chăm sóc
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
心配り
こころくばり
chăm sóc; chú ý; quan tâm; chu đáo
怖れ
おそれ
sợ hãi; kinh hoàng; lo lắng; quan ngại; bất an; tôn kính
恐
こわ
đáng sợ
恐れ
おそれ
sợ hãi; kinh hoàng; lo lắng; quan ngại; bất an; tôn kính
患え
うれえ
than thở
悲嘆
ひたん
nỗi đau buồn
悲歎
ひたん
nỗi đau buồn
意気
いき
tinh thần; trái tim; tâm trạng
憂い
うい
buồn; đau khổ
憂い事
うれいごと
khổ đau
憂え
うれえ
than thở
憂事
うれいごと
khổ đau
憂心
ゆうしん
trái tim đau buồn
憂慮
ゆうりょ
lo lắng; lo ngại
憂虞
ゆうぐ
lo lắng; sợ hãi
懸念
けねん
lo lắng; sợ hãi; lo ngại; quan tâm
根性
こんじょう
ý chí; gan dạ; quyết tâm; nghị lực; tinh thần
気がかり
きがかり
lo lắng; bận tâm
気懸かり
きがかり
lo lắng; bận tâm
気掛かり
きがかり
lo lắng; bận tâm
気掛り
きがかり
lo lắng; bận tâm
気概
きがい
tinh thần mạnh mẽ; dũng cảm
気苦労
きぐろう
lo lắng; mệt mỏi tinh thần
気遣い
きづかい
quan tâm; lo lắng
物思い
ものおもい
suy tư; thiền định; lo lắng; suy nghĩ
物案じ
ものあんじ
sự lo lắng; sự lo âu
肝ったま
きもったま
gan dạ; can đảm; dũng cảm; tinh thần
肝っ玉
きもったま
gan dạ; can đảm; dũng cảm; tinh thần
肝っ魂
きもったま
gan dạ; can đảm; dũng cảm; tinh thần
肝玉
きもだま
gan dạ; can đảm; tinh thần
肝魂
きもだま
gan dạ; can đảm; tinh thần
胆力
たんりょく
dũng cảm; gan dạ
胆気
たんき
dũng khí
胆玉
きもだま
gan dạ; can đảm; tinh thần
苦悶
くもん
đau khổ
荒肝
あらぎも
gan dạ
骨っ節
ほねっぷし
khớp (giữa các xương)
鬼胎
きたい
lo lắng; quan tâm; sợ hãi (bí mật)
Xem thêm