1. Thông tin cơ bản
- Từ: 検察
- Cách đọc: けんさつ
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Pháp luật, tố tụng hình sự
- Độ trang trọng: Rất trang trọng, báo chí/pháp lý
2. Ý nghĩa chính
Viện kiểm sát/Ngành kiểm sát (công tố): Cơ quan tiến hành tố tụng đứng ra điều tra bổ sung, buộc tội và quyết định khởi tố hay không. Ví dụ: 検察が起訴する (công tố truy tố), 検察庁 (viện kiểm sát).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 検察 vs 警察: 警察 là “cảnh sát” duy trì trật tự, điều tra ban đầu; 検察 là “công tố” quyết định truy tố, đại diện công quyền trước tòa.
- 検察 vs 検査: Khác hoàn toàn nghĩa (検査: kiểm tra/xét nghiệm). Dễ nhầm do gần âm.
- Liên hệ: 検察官 (kiểm sát viên), 最高検(最高検察庁), 地検(地方検察庁), 特捜部 (đơn vị điều tra đặc biệt).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 検察が捜査する/起訴する/不起訴処分とする/証拠を提出する.
- Ngữ cảnh: Tin pháp đình, tài liệu tố tụng, thông cáo báo chí.
- Chủ ngữ thường: 検察, 地検, 特捜部 + の発表によると…
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 検察官 | Liên quan | Kiểm sát viên/công tố viên | Chức danh |
| 起訴 | Liên quan | Truy tố | Hành vi của 検察 |
| 不起訴 | Liên quan | Không truy tố | Quyết định của 検察 |
| 警察 | Phân biệt | Cảnh sát | Cơ quan khác |
| 弁護側 | Đối lập | Phía bào chữa | Đối trọng trong tố tụng |
| 裁判所 | Liên quan | Tòa án | Cơ quan xét xử |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 検: kiểm, xem xét.
- 察: sát, quan sát, suy xét (警察, 観察).
- Kết hợp: “kiểm” + “sát” → cơ quan kiểm soát, xét đoán trong tố tụng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bản tin Nhật, cụm 「検察は◯◯容疑者を起訴しました」 xuất hiện rất thường. Cũng gặp dạng bị động khách quan: 「◯◯は検察により起訴された」 để nhấn vào sự kiện hơn là chủ thể.
8. Câu ví dụ
- 検察は容疑者を起訴した。
Viện kiểm sát đã truy tố nghi phạm.
- 検察の発表によると、捜査は継続中だ。
Theo thông báo của công tố, điều tra vẫn đang tiếp tục.
- 地検察は不起訴処分とした。
Viện kiểm sát địa phương đã quyết định không truy tố.
- 検察側は新たな証拠を提出した。
Phía công tố đã nộp bằng chứng mới.
- 弁護側は検察の主張に反論した。
Phía bào chữa phản biện lập luận của công tố.
- 事件は検察に送致された。
Vụ án đã được chuyển sang công tố.
- 検察は保釈に異議を唱えた。
Công tố phản đối việc cho tại ngoại.
- 検察と警察が合同で会見した。
Công tố và cảnh sát tổ chức họp báo chung.
- 最高検察が方針を示した。
Viện kiểm sát tối cao đã đưa ra phương châm.
- 彼は検察の事情聴取に応じた。
Anh ấy đã hợp tác với buổi lấy lời khai của công tố.