検察 [Kiểm Sát]

けんさつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

điều tra hình sự; truy tố

JP: 検察けんさつがわ被告ひこく子供こども誘拐ゆうかいしたとはげしく非難ひなんした。

VI: Phía công tố đã mạnh mẽ lên án bị cáo đã bắt cóc trẻ em.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Từ cổ, không còn dùng

kiểm tra; điều tra

Hán tự

Từ liên quan đến 検察

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 検察
  • Cách đọc: けんさつ
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Pháp luật, tố tụng hình sự
  • Độ trang trọng: Rất trang trọng, báo chí/pháp lý

2. Ý nghĩa chính

Viện kiểm sát/Ngành kiểm sát (công tố): Cơ quan tiến hành tố tụng đứng ra điều tra bổ sung, buộc tội và quyết định khởi tố hay không. Ví dụ: 検察が起訴する (công tố truy tố), 検察庁 (viện kiểm sát).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 検察 vs 警察: 警察 là “cảnh sát” duy trì trật tự, điều tra ban đầu; 検察 là “công tố” quyết định truy tố, đại diện công quyền trước tòa.
  • 検察 vs 検査: Khác hoàn toàn nghĩa (検査: kiểm tra/xét nghiệm). Dễ nhầm do gần âm.
  • Liên hệ: 検察官 (kiểm sát viên), 最高検(最高検察庁), 地検(地方検察庁), 特捜部 (đơn vị điều tra đặc biệt).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 検察が捜査する/起訴する/不起訴処分とする/証拠を提出する.
  • Ngữ cảnh: Tin pháp đình, tài liệu tố tụng, thông cáo báo chí.
  • Chủ ngữ thường: 検察, 地検, 特捜部 + の発表によると…

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
検察官Liên quanKiểm sát viên/công tố viênChức danh
起訴Liên quanTruy tốHành vi của 検察
不起訴Liên quanKhông truy tốQuyết định của 検察
警察Phân biệtCảnh sátCơ quan khác
弁護側Đối lậpPhía bào chữaĐối trọng trong tố tụng
裁判所Liên quanTòa ánCơ quan xét xử

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 検: kiểm, xem xét.
  • 察: sát, quan sát, suy xét (警察, 観察).
  • Kết hợp: “kiểm” + “sát” → cơ quan kiểm soát, xét đoán trong tố tụng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bản tin Nhật, cụm 「検察は◯◯容疑者を起訴しました」 xuất hiện rất thường. Cũng gặp dạng bị động khách quan: 「◯◯は検察により起訴された」 để nhấn vào sự kiện hơn là chủ thể.

8. Câu ví dụ

  • 検察は容疑者を起訴した。
    Viện kiểm sát đã truy tố nghi phạm.
  • 検察の発表によると、捜査は継続中だ。
    Theo thông báo của công tố, điều tra vẫn đang tiếp tục.
  • 検察は不起訴処分とした。
    Viện kiểm sát địa phương đã quyết định không truy tố.
  • 検察側は新たな証拠を提出した。
    Phía công tố đã nộp bằng chứng mới.
  • 弁護側は検察の主張に反論した。
    Phía bào chữa phản biện lập luận của công tố.
  • 事件は検察に送致された。
    Vụ án đã được chuyển sang công tố.
  • 検察は保釈に異議を唱えた。
    Công tố phản đối việc cho tại ngoại.
  • 検察と警察が合同で会見した。
    Công tố và cảnh sát tổ chức họp báo chung.
  • 最高検察が方針を示した。
    Viện kiểm sát tối cao đã đưa ra phương châm.
  • 彼は検察の事情聴取に応じた。
    Anh ấy đã hợp tác với buổi lấy lời khai của công tố.
💡 Giải thích chi tiết về từ 検察 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?