Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
副検事
[Phó Kiểm Sự]
ふくけんじ
🔊
Danh từ chung
trợ lý công tố viên
Hán tự
副
Phó
phó-; trợ lý; phụ tá; bản sao
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
事
Sự
sự việc; lý do
Từ liên quan đến 副検事
検事
けんじ
công tố viên
検察
けんさつ
điều tra hình sự; truy tố
検察官
けんさつかん
công tố viên