勤める [Cần]

務める [Vụ]

つとめる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

📝 thường. 勤める

làm việc (cho); được tuyển dụng (tại); phục vụ (trong)

JP: わたしちち外務省がいむしょうつとめている。

VI: Bố tôi làm việc tại Bộ Ngoại giao.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

📝 thường. 務める

phục vụ (như); đóng vai trò (như); đảm nhận (vị trí của); đóng vai (của)

JP: 彼女かのじょ結婚式けっこんしき花嫁はなよめやくをつとめた。

VI: Cô ấy đã làm phù dâu trong đám cưới.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

📝 thường. 勤める

thực hiện nghi lễ tôn giáo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ市長しちょうつとめた。
Anh ấy đã từng làm thị trưởng.
かれ議長ぎちょうつとめた。
Anh ấy đã làm chủ tịch.
あねがブライズメイドをつとめます。
Chị gái tôi sẽ làm phù dâu.
かれ議長ぎちょうやくつとめた。
Anh ấy đã đảm nhận vai trò chủ tịch.
彼女かのじょ案内あんないやくつとめた。
Cô ấy đã làm hướng dẫn viên.
わたし同時どうじ通訳つうやくつとめた。
Tôi đã làm phiên dịch viên đồng thời.
オリビアがハムレットのやくつとめた。
Olivia đã đảm nhận vai Hamlet.
かれ10年じゅうねん刑期けいきつとめた。
Anh ấy đã chấp hành án 10 năm.
かれ三年さんねん議長ぎちょうつとめた。
Anh ấy đã làm chủ tịch trong ba năm.
その会合かいごうわたし通訳つうやくつとめた。
Tại cuộc họp đó, tôi đã làm phiên dịch.

Hán tự

Từ liên quan đến 勤める

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 務める
  • Cách đọc: つとめる
  • Loại từ: Động từ nhóm II (ichidan), tha động từ
  • Khái quát: Đảm nhiệm/giữ vai trò, thực hiện một chức trách/nhiệm vụ cụ thể; đi với を/として/に

2. Ý nghĩa chính

務める biểu thị việc đảm nhiệm một vị trí hay vai trò: 司会を務める(làm MC), 議長を務める(làm chủ tọa), 代表を務める(làm đại diện).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 努める(nỗ lực): 〜に/〜ように努める. Nhấn vào quá trình cố gắng.
  • 勤める(làm việc tại): 会社に/銀行で勤める. Chỉ nơi làm việc.
  • 務める(đảm nhiệm): 役割を/〜として務める. Nhấn vào chức trách được giao.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N を 務める(司会を務める), N として 務める(審査員として務める), N に 務める(窓口に務める – vai trò ở bộ phận cửa sổ tiếp nhận).
  • Ngữ cảnh: sự kiện, tổ chức, biên chế/ban bệ, nghi thức.
  • Lưu ý: không dùng “会社を務める” để nói “làm ở công ty” (phải là 会社に勤める).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
担当する Đồng nghĩa Phụ trách Gần nghĩa, thiên về giao nhiệm vụ cụ thể.
役割 Liên quan Vai trò Danh từ chỉ vai trò đảm nhiệm.
就任する Liên quan Nhậm chức Vào một chức vụ; sắc thái trang trọng.
勤める Phân biệt Đi làm tại Chỉ nơi làm việc (会社に/で).
努める Phân biệt Nỗ lực Chỉ quá trình cố gắng (〜に/ように).
退任する Đối nghĩa Từ nhiệm Kết thúc việc đảm nhiệm chức trách.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 務: “vụ” – công việc, nhiệm vụ (例: 事務, 義務, 勤務). Hình ý gợi “gánh vác nhiệm vụ”.
  • Ý nghĩa: nhấn vào vai trò/chức trách được giao và việc thực thi nó.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Bộ ba つとめる rất hay nhầm. Mẹo nhớ nhanh: (nỗ lực)→ に/ように, (nhiệm vụ)→ を/として, (cần cù đi làm)→ に/で. Khi viết hồ sơ sự kiện, “司会を務めます” nghe tự nhiên và trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • 私は今日の会議で司会を務める
    Tôi đảm nhiệm vai trò MC trong cuộc họp hôm nay.
  • 彼は三年間、部長代理を務める
    Anh ấy đảm nhiệm phó trưởng phòng trong ba năm.
  • 彼女は審査員として務めることになった。
    Cô ấy được phân công đảm nhiệm vai trò giám khảo.
  • 田中氏が新プロジェクトのリーダーを務める
    Anh Tanaka đảm nhiệm trưởng dự án mới.
  • 私は卒業式で代表を務める
    Tôi làm đại diện tại lễ tốt nghiệp.
  • 彼はパネル討論でモデレーターを務める
    Anh ấy làm người điều phối buổi tọa đàm.
  • 彼女は広報の役割を務める
    Cô ấy đảm nhiệm vai trò truyền thông.
  • 来客対応の窓口を務める
    Đảm nhiệm bộ phận tiếp khách.
  • 私は式典で開会の挨拶を務める
    Tôi đảm nhiệm phần phát biểu khai mạc tại lễ.
  • 彼は議長を務めることに同意した。
    Anh ấy đã đồng ý đảm nhiệm chủ tọa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 勤める được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?