努める [Nỗ]

勉める [Miễn]

力める [Lực]

つとめる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

cố gắng (làm); nỗ lực; cố gắng hết sức; làm việc chăm chỉ; phấn đấu; cống hiến; cam kết (làm)

JP:手伝てつだいさんたちは主人しゅじん命令めいれい実行じっこうしようとつとめた。

VI: Các người giúp việc đã cố gắng thực hiện lệnh của chủ nhà.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

説得せっとくつとめた。
Tôi đã cố gắng thuyết phục.
主婦しゅふ節約せつやくつとめるべきである。
Bà nội trợ nên cố gắng tiết kiệm.
火災かさい予防よぼうつとめる。
Chúng tôi đang nỗ lực phòng ngừa cháy.
彼女かのじょきをたもとうとつとめた。
Cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh.
自制じせいするようつとめなさい。
Hãy cố gắng tự kiểm soát.
かれ体重たいじゅうらそうとつとめた。
Anh ta đã cố gắng giảm cân.
彼女かのじょかないようにつとめた。
Cô ấy đã cố gắng không khóc.
わたしわらわわないようにつとめた。
Tôi đã cố gắng không cười.
悪友あくゆうけるようにつとめなさい。
Hãy cố gắng tránh xa bạn xấu.
いま外出がいしゅつひかえ、まんえん防止ぼうしつとめましょう。
Bây giờ hãy hạn chế ra ngoài và nỗ lực ngăn chặn sự lây lan.

Hán tự

Từ liên quan đến 努める

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 努める
  • Cách đọc: つとめる
  • Loại từ: Động từ nhóm II (ichidan), tự động từ
  • Khái quát: Nỗ lực/cố gắng để đạt được điều gì đó; thường đi với に/ように

2. Ý nghĩa chính

努める diễn tả hành vi “nỗ lực”, “cố gắng” có chủ đích nhằm cải thiện, thực hiện một mục tiêu: 節約に努める(cố gắng tiết kiệm), 再発防止に努める(nỗ lực ngăn tái phát).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 務める(つとめる): “đảm nhiệm/giữ vai trò” → 司会を務める, 代表を務める. Dùng với を/として/に.
  • 勤める(つとめる): “làm việc/đi làm tại” → 会社に勤める. Dùng với に/で.
  • 努める: “nỗ lực để” → 〜に/〜ように努める. Không dùng “を” để chỉ đối tượng như 務める.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N + に 努める(改善に努める), V-る/ない + ように 努める(遅れないように努める).
  • Ngữ cảnh: báo cáo công việc, phát biểu chính thức, mục tiêu cá nhân.
  • Sắc thái: lịch sự, mang tính cam kết, nặng về quá trình hơn kết quả.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
努力する Đồng nghĩa Nỗ lực Trung tính, thay thế trực tiếp nhiều trường hợp.
励む Gần nghĩa Chuyên tâm, hăng say Thường đi với に; sắc thái mạnh mẽ, chủ động.
尽力する Gần nghĩa Tận lực Văn viết/lịch sự, hay dùng trong thông báo.
取り組む Liên quan Nỗ lực xử lý Nhấn vào “dấn thân giải quyết” một vấn đề.
怠る Đối nghĩa Chểnh mảng, lơ là Trái nghĩa trực tiếp trong bối cảnh trách nhiệm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 努: “nỗ” – cố gắng, gắng sức; cấu tạo gồm 女 và 力, gợi hình “dốc sức”.
  • Ý nghĩa: tập trung vào nỗ lực cá nhân để đạt mục tiêu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhiều người học nhầm “を努める”. Hãy nhớ: 努める đi với に/ように. Khi cần nói “đảm nhiệm vai trò”, phải dùng 務める. Trong văn nói lịch sự, “尽力いたします” trang trọng hơn “努めます”.

8. Câu ví dụ

  • 再発防止に努める
    Tôi nỗ lực ngăn chặn tái phát.
  • 無駄遣いを減らすように努める
    Cố gắng giảm lãng phí.
  • 相手に分かりやすく説明するように努める
    Cố gắng giải thích cho đối phương dễ hiểu.
  • 早寝早起きに努める
    Cố gắng ngủ sớm dậy sớm.
  • 公平な対応に努める
    Nỗ lực ứng xử công bằng.
  • 環境保全に努める
    Nỗ lực bảo vệ môi trường.
  • 品質の安定化に努める
    Nỗ lực ổn định chất lượng.
  • 部下の育成に努める
    Nỗ lực đào tạo cấp dưới.
  • リスクを最小化するように努める
    Cố gắng giảm thiểu rủi ro.
  • 会議では冷静に話すように努める
    Trong cuộc họp, cố gắng nói chuyện bình tĩnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 努める được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?