努力 [Nỗ Lực]

どりょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; làm việc chăm chỉ

JP:

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つづ努力どりょくいたします。
Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực.
きみ努力どりょくしてよ。
Bạn cũng nên cố gắng.
かれ努力どりょくはむだだった。
Nỗ lực của anh ấy đã trở nên vô ích.
努力どりょくむくわれなかった。
Nỗ lực của tôi đã không được đền đáp.
彼女かのじょ努力どりょくがみのった。
Nỗ lực của cô ấy đã thành công.
かれ努力どりょくみのった。
Nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp.
努力どりょくをしたが無駄むだだった。
Tôi đã cố gắng nhưng vô ích.
かれ努力どりょくしまなかった。
Anh ấy không tiếc công sức.
努力どりょくおこたってはいけない。
Đừng lơ là nỗ lực.
無駄むだ努力どりょくはしたくない。
Tôi không muốn nỗ lực vô ích.

Hán tự

Từ liên quan đến 努力

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 努力
  • Cách đọc: どりょく
  • Từ loại: danh từ; động từ ghép với する (努力する)
  • Nghĩa khái quát: nỗ lực, cố gắng bền bỉ để đạt mục tiêu
  • Cấu trúc hay gặp: 努力する/を重ねる/を惜しまない/次第/不足/義務ではないが必要

2. Ý nghĩa chính

努力sự cố gắng kiên trì hướng đến một kết quả cụ thể. Khác với nỗ lực nhất thời, 努力 thường hàm ý quá trình lâu dài và tính chủ động.

3. Phân biệt

  • 努力 vs 勤勉: 勤勉 là siêng năng nói chung; 努力 nhấn mạnh nỗ lực để đạt mục tiêu.
  • 努力 vs 根性: 根性 mang sắc thái ý chí bền bỉ, chịu đựng; 努力 thiên về hành động cụ thể.
  • 努力 vs 尽力: 尽力 là cố gắng giúp đỡ (thường lịch sự); 努力 trung tính, dùng rộng.
  • 努力 vs 練習: 練習 là luyện tập (kỹ năng); 努力 bao quát hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 努力する: Tôi nỗ lực. Ví dụ: 合格に向けて努力する.
  • Đi với bổ ngữ: 語学の努力, 不断の努力, 地道な努力.
  • Cụm thường dùng: 努力を重ねる/努力を惜しまない/努力不足/努力目標.
  • Ngữ cảnh: học tập, công việc, thể thao, phát biểu chính thức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
精進Gần nghĩachuyên tâm, tu dưỡngTrang trọng, mang sắc tu thân
尽力Gần nghĩatận lực giúp đỡLịch sự, hướng tới người khác
勤勉Liên quansiêng năngTính cách, không nhất thiết mục tiêu cụ thể
怠慢Đối nghĩalười biếng, chểnh mảngTrái với thái độ nỗ lực
諦めĐối nghĩatừ bỏĐối lập với tiếp tục nỗ lực

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : nỗ (gắng sức).
  • : lực (sức lực).
  • Kết hợp mang nghĩa “dồn sức, cố gắng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Cụm “努力は必ず報われる” nghe tích cực nhưng không tuyệt đối đúng; nói lịch sự hơn: “努力が報われるとは限らないが、成功の確率は上がる”.

8. Câu ví dụ

  • 合格のために努力を重ねている。
    Tôi đang dồn nhiều nỗ lực để đỗ.
  • 最後まで努力を惜しまない。
    Không tiếc công sức đến phút cuối.
  • 地道な努力が実を結んだ。
    Sự nỗ lực bền bỉ đã kết trái.
  • もう少し努力が必要だ。
    Cần nỗ lực thêm một chút.
  • 彼は努力家として知られている。
    Anh ấy được biết đến là người chịu khó nỗ lực.
  • 日々の努力なくして成功はない。
    Không có nỗ lực hằng ngày thì không có thành công.
  • チーム全員で努力した結果だ。
    Đó là kết quả của nỗ lực toàn đội.
  • 努力不足を痛感した。
    Tôi thấm thía sự thiếu nỗ lực của mình.
  • 結果より努力の過程を評価する。
    Đánh giá quá trình nỗ lực hơn là kết quả.
  • 語学習得には継続的な努力が欠かせない。
    Để học ngôn ngữ không thể thiếu nỗ lực liên tục.
💡 Giải thích chi tiết về từ 努力 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?