1. Thông tin cơ bản
- Từ: 保護(ほご)
- Loại từ: Danh từ / する-động từ
- Nghĩa khái quát: bảo hộ, bảo vệ, che chở; gìn giữ
- Hán Việt: bảo hộ
- Ngữ vực: pháp luật, môi trường, phúc lợi xã hội, CNTT (bảo vệ dữ liệu)
2. Ý nghĩa chính
保護 diễn tả hành động/biện pháp bảo vệ đối tượng khỏi nguy cơ tổn hại: 自然保護(bảo vệ thiên nhiên), 児童保護(bảo vệ trẻ em), データ保護(bảo vệ dữ liệu).
3. Phân biệt
- 保護 (bảo vệ đối tượng) vs 保障 (bảo đảm quyền/lợi ích) vs 保全 (bảo toàn, duy trì nguyên trạng).
- 保護 vs 守る: 守る là động từ chung “bảo vệ/giữ gìn”; 保護 là danh từ pháp lý – kỹ thuật hơn.
- 通報 không phải bảo vệ, mà là hành vi “thông báo/ báo tin” đến cơ quan.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- N を保護する/N の保護(環境を保護する、個人情報の保護)
- 保護者(người giám hộ), 保護観察(quản chế), 動物保護(bảo vệ động vật)
- IT/Pháp lý: データ保護法、著作権保護
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 守る |
Gần nghĩa |
Bảo vệ, giữ gìn |
Động từ thông dụng |
| 保障 |
Phân biệt |
Bảo đảm |
Quyền/lợi ích, pháp lý |
| 保全 |
Phân biệt |
Bảo toàn |
Duy trì nguyên trạng |
| 侵害 |
Đối nghĩa |
Xâm hại |
Hành vi gây hại/quấy rối |
| 放任 |
Đối nghĩa |
Buông lỏng |
Không can thiệp, không bảo vệ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
保(ホ): giữ, bảo; 護(ゴ): hộ, che chở → hợp lại thành “bảo hộ, che chở”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản luật Nhật, “〜の保護に資する” là cách nói chuẩn mực. Trong giáo dục, “学習者の安全保護” là ưu tiên hàng đầu.
8. Câu ví dụ
- 個人情報を適切に保護する必要がある。
Cần bảo vệ đúng cách thông tin cá nhân.
- この地域では森林の保護活動が進んでいる。
Các hoạt động bảo vệ rừng đang được triển khai tại khu vực này.
- 児童保護の観点から校門を施錠する。
Khóa cổng trường để bảo hộ trẻ em.
- 著作権保護期間が延長された。
Thời hạn bảo hộ bản quyền đã được gia hạn.
- 絶滅危惧種を保護する。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
- 難民を一時的に保護する施設。
Cơ sở tạm thời để bảo hộ người tị nạn.
- データ保護法に違反している可能性がある。
Có khả năng vi phạm luật bảo vệ dữ liệu.
- 文化財の保護は地域の責務だ。
Bảo vệ di sản văn hóa là trách nhiệm của địa phương.
- 被害者保護の観点を忘れてはならない。
Không được quên góc nhìn bảo vệ nạn nhân.
- システムは多層的に保護されている。
Hệ thống được bảo vệ nhiều lớp.