[Chất]

たち
タチ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

bản chất (của một người); tính cách; tính khí

JP: かれ他人たにんにつらくあたることができないたちだ。

VI: Anh ấy không phải là kiểu người có thể đối xử tàn nhẫn.

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

bản chất (của một cái gì đó); tính cách; loại

Hán tự

Từ liên quan đến 質