1. Thông tin cơ bản
- Từ: 象徴
- Cách đọc: しょうちょう
- Từ loại: Danh từ; động từ する(象徴する); tính từ đuôi な(象徴的な)
- Chủ điểm: Văn hóa, xã hội, ngôn ngữ học, ký hiệu học
- Ghép từ tiêu biểu: 〜の象徴, 平和の象徴, 権力の象徴, 国家の象徴, 象徴する, 象徴的
2. Ý nghĩa chính
- Biểu tượng, sự vật/hiện tượng mang ý nghĩa đại diện cho điều gì đó trừu tượng hoặc rộng hơn.
- Động từ 象徴する: “tượng trưng cho”, “biểu trưng cho”.
3. Phân biệt
- シンボル: vay mượn tiếng Anh “symbol”, sắc thái hiện đại/đại chúng; 象徴 thiên hướng trang trọng, học thuật.
- 比喩: “ẩn dụ” – thủ pháp tu từ; khác với 象徴 là mối quan hệ biểu trưng xã hội/cộng đồng công nhận.
- 表象: khái niệm triết học/tâm lý (representation); không hoàn toàn đồng nhất với 象徴.
- Đối lập khái niệm: 具象/具体 (cụ thể, hữu hình) so với 抽象/象徴 (trừu tượng, biểu trưng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc phổ biến: A は B の象徴だ(A là biểu tượng của B).
- Danh từ đi kèm: 平和, 自由, 権力, 伝統, 繁栄, 若さ, 希望, 国家, 文化.
- Động từ: 〜を象徴する(tượng trưng cho …); Tính từ: 象徴的な出来事(sự kiện mang tính biểu tượng).
- Ngữ cảnh: báo chí, bình luận xã hội, văn học nghệ thuật, nghi lễ quốc gia.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 象徴する | Biến thể する | Tượng trưng cho | Dạng động từ |
| 象徴的 | Tính từ | Mang tính biểu tượng | 修飾 danh từ |
| シンボル | Đồng nghĩa | Biểu tượng | Khẩu ngữ/hiện đại |
| 記号 | Liên quan | Ký hiệu | Hệ thống ký hiệu học |
| 比喩 | Liên quan | Ẩn dụ | Thủ pháp tu từ |
| 国旗 | Ví dụ điển hình | Quốc kỳ | 象徴 của quốc gia |
| エンブレム | Đồng nghĩa gần | Phù hiệu | Thiết kế biểu trưng |
| 抽象 | Liên quan | Trừu tượng | Nền tảng của象徴性 |
| 具象 | Đối nghĩa | Cụ thể, hữu hình | Đối lập khái niệm |
| 具体 | Đối nghĩa | Cụ thể | Ngược lại với trừu tượng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 象: “tượng” – hình tượng, voi; hình ảnh đại diện.
- 徴: “trưng/triệu” – dấu hiệu, triệu chứng (徴候, 特徴).
- Ghép nghĩa: 象(hình tượng)+ 徴(dấu hiệu)→ dấu hiệu mang tính hình tượng đại diện cho ý nghĩa khác.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đánh giá “tính biểu tượng”, hãy xét hai tầng: cộng đồng có chia sẻ quy ước đó không (ví dụ bồ câu là 平和の象徴) và bối cảnh lịch sử-văn hóa. Trong văn bản trang trọng, ưu tiên dùng “象徴/象徴的”; trong marketing/thiết kế, “シンボル/ロゴ/エンブレム” thường tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 白い鳩は平和の象徴だ。
Chim bồ câu trắng là biểu tượng của hòa bình.
- 桜は日本の春を象徴する花だ。
Hoa anh đào là loài hoa tượng trưng cho mùa xuân Nhật Bản.
- 王冠は権力の象徴として用いられる。
Vương miện được dùng như biểu tượng của quyền lực.
- この試合は彼の復活を象徴する一戦だった。
Trận đấu này là một trận đấu tượng trưng cho sự trở lại của anh ấy.
- 国旗は国家の象徴である。
Quốc kỳ là biểu tượng của quốc gia.
- 彼女の行動は時代の変化を象徴している。
Hành động của cô ấy tượng trưng cho sự thay đổi của thời đại.
- その像は都市の再生を象徴するモニュメントだ。
Tượng đó là đài kỷ niệm tượng trưng cho sự tái sinh của thành phố.
- 黒は喪を象徴する色とされる。
Màu đen được coi là màu tượng trưng cho tang chế.
- 彼の受賞はチームの努力を象徴している。
Giải thưởng của anh ấy tượng trưng cho nỗ lực của cả đội.
- 灯台は希望の象徴だと語られる。
Người ta nói hải đăng là biểu tượng của hy vọng.