象徴 [Tượng Chưng]

しょうちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

biểu tượng; đại diện

JP: オリーブのえだ平和へいわ象徴しょうちょうしている。

VI: Cành ô liu là biểu tượng của hòa bình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しろ純潔じゅんけつ象徴しょうちょうである。
Màu trắng là biểu tượng của sự trong sạch.
天皇てんのう国家こっか象徴しょうちょうである。
Hoàng đế là biểu tượng của quốc gia.
ハトは平和へいわ象徴しょうちょうだ。
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
はと平和へいわ象徴しょうちょうです。
Bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
高級こうきゅうしゃ地位ちい象徴しょうちょうである。
Xe hơi hạng sang là biểu tượng của địa vị.
自由じゆう女神めがみはアメリカの象徴しょうちょうである。
Tượng Nữ thần Tự do là biểu tượng của nước Mỹ.
天皇てんのう国民こくみん統合とうごう象徴しょうちょうである。
Hoàng đế là biểu tượng của sự thống nhất quốc gia.
そのぞう自由じゆう象徴しょうちょうである。
Bức tượng đó là biểu tượng của tự do.
はとは平和へいわ象徴しょうちょうする。
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
にじ希望きぼう象徴しょうちょうになった。
Cầu vồng đã trở thành biểu tượng của hy vọng.

Hán tự

Từ liên quan đến 象徴

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 象徴
  • Cách đọc: しょうちょう
  • Từ loại: Danh từ; động từ する(象徴する); tính từ đuôi な(象徴的な)
  • Chủ điểm: Văn hóa, xã hội, ngôn ngữ học, ký hiệu học
  • Ghép từ tiêu biểu: 〜の象徴, 平和の象徴, 権力の象徴, 国家の象徴, 象徴する, 象徴的

2. Ý nghĩa chính

- Biểu tượng, sự vật/hiện tượng mang ý nghĩa đại diện cho điều gì đó trừu tượng hoặc rộng hơn.
- Động từ 象徴する: “tượng trưng cho”, “biểu trưng cho”.

3. Phân biệt

  • シンボル: vay mượn tiếng Anh “symbol”, sắc thái hiện đại/đại chúng; 象徴 thiên hướng trang trọng, học thuật.
  • 比喩: “ẩn dụ” – thủ pháp tu từ; khác với 象徴 là mối quan hệ biểu trưng xã hội/cộng đồng công nhận.
  • 表象: khái niệm triết học/tâm lý (representation); không hoàn toàn đồng nhất với 象徴.
  • Đối lập khái niệm: 具象/具体 (cụ thể, hữu hình) so với 抽象/象徴 (trừu tượng, biểu trưng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc phổ biến: A は B の象徴だ(A là biểu tượng của B).
  • Danh từ đi kèm: 平和, 自由, 権力, 伝統, 繁栄, 若さ, 希望, 国家, 文化.
  • Động từ: 〜を象徴する(tượng trưng cho …); Tính từ: 象徴的な出来事(sự kiện mang tính biểu tượng).
  • Ngữ cảnh: báo chí, bình luận xã hội, văn học nghệ thuật, nghi lễ quốc gia.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
象徴するBiến thể するTượng trưng choDạng động từ
象徴的Tính từMang tính biểu tượng修飾 danh từ
シンボルĐồng nghĩaBiểu tượngKhẩu ngữ/hiện đại
記号Liên quanKý hiệuHệ thống ký hiệu học
比喩Liên quanẨn dụThủ pháp tu từ
国旗Ví dụ điển hìnhQuốc kỳ象徴 của quốc gia
エンブレムĐồng nghĩa gầnPhù hiệuThiết kế biểu trưng
抽象Liên quanTrừu tượngNền tảng của象徴性
具象Đối nghĩaCụ thể, hữu hìnhĐối lập khái niệm
具体Đối nghĩaCụ thểNgược lại với trừu tượng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 象: “tượng” – hình tượng, voi; hình ảnh đại diện.
  • 徴: “trưng/triệu” – dấu hiệu, triệu chứng (徴候, 特徴).
  • Ghép nghĩa: 象(hình tượng)+ 徴(dấu hiệu)→ dấu hiệu mang tính hình tượng đại diện cho ý nghĩa khác.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đánh giá “tính biểu tượng”, hãy xét hai tầng: cộng đồng có chia sẻ quy ước đó không (ví dụ bồ câu là 平和の象徴) và bối cảnh lịch sử-văn hóa. Trong văn bản trang trọng, ưu tiên dùng “象徴/象徴的”; trong marketing/thiết kế, “シンボル/ロゴ/エンブレム” thường tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 白い鳩は平和の象徴だ。
    Chim bồ câu trắng là biểu tượng của hòa bình.
  • 桜は日本の春を象徴する花だ。
    Hoa anh đào là loài hoa tượng trưng cho mùa xuân Nhật Bản.
  • 王冠は権力の象徴として用いられる。
    Vương miện được dùng như biểu tượng của quyền lực.
  • この試合は彼の復活を象徴する一戦だった。
    Trận đấu này là một trận đấu tượng trưng cho sự trở lại của anh ấy.
  • 国旗は国家の象徴である。
    Quốc kỳ là biểu tượng của quốc gia.
  • 彼女の行動は時代の変化を象徴している。
    Hành động của cô ấy tượng trưng cho sự thay đổi của thời đại.
  • その像は都市の再生を象徴するモニュメントだ。
    Tượng đó là đài kỷ niệm tượng trưng cho sự tái sinh của thành phố.
  • 黒は喪を象徴する色とされる。
    Màu đen được coi là màu tượng trưng cho tang chế.
  • 彼の受賞はチームの努力を象徴している。
    Giải thưởng của anh ấy tượng trưng cho nỗ lực của cả đội.
  • 灯台は希望の象徴だと語られる。
    Người ta nói hải đăng là biểu tượng của hy vọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 象徴 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?