1. Thông tin cơ bản
- Từ: 信号
- Cách đọc: しんごう
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: tín hiệu; đèn tín hiệu giao thông; tín hiệu trong kỹ thuật/viễn thông
- Lĩnh vực hay gặp: giao thông, viễn thông, giao tiếp phi ngôn ngữ, ẩn dụ quản trị (“đèn xanh”)
- Từ ghép thường gặp: 信号機, 青信号, 赤信号, 黄信号, 信号待ち, 信号無視
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ chung “tín hiệu” dùng để truyền đạt thông tin hoặc chỉ thị (đèn, âm thanh, cử chỉ, sóng điện, v.v.).
- Cụ thể trong giao thông: “đèn tín hiệu giao thông”.
- Trong kỹ thuật: “tín hiệu” điện, âm thanh, vô tuyến dùng để truyền dữ liệu.
- Nghĩa ẩn dụ: “đèn xanh/đèn đỏ” cho phép hay không cho phép một hành động/kế hoạch.
3. Phân biệt
- 信号 vs 合図: 合図 thiên về “ra hiệu” giữa người với người (cử chỉ, ký hiệu đơn giản). 信号 bao quát hơn, gồm cả hệ thống tín hiệu (đèn giao thông, tín hiệu đường sắt, tín hiệu điện tử).
- 信号 vs サイン: サイン thường là “dấu hiệu/ký hiệu” hoặc “chữ ký”. Trong ngữ cảnh ra hiệu, サイン gần với 合図; 信号 vẫn mang sắc thái kỹ thuật/hệ thống hơn.
- 信号 vs 標識: 標識 là “biển báo” tĩnh. 信号 là tín hiệu động (thay đổi trạng thái) như đèn giao thông.
- 信号 vs シグナル: シグナル là ngoại lai của “signal”, dùng trong văn cảnh kỹ thuật hoặc văn phong ngoại lai; nghĩa gần như 信号.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Giao thông: 交差点の信号, 信号機, 信号待ち, 信号無視(vi phạm đèn đỏ).
- Kỹ thuật: 電気信号, 無線信号, 信号処理, 信号強度.
- Ẩn dụ/quản trị: 青信号(đèn xanh: cho phép), 赤信号(đèn đỏ: cảnh báo/không được phép).
- Mẫu hay gặp: 信号が変わる・点滅する・故障する/信号を送る・受け取る/青(赤)の信号が出る.
- Sắc thái: trung tính, chuẩn mực, dùng được trong cả văn nói và văn viết.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 合図(あいず) |
Gần nghĩa |
ra hiệu |
Giao tiếp giữa người với người, đơn giản, tức thời. |
| サイン |
Gần nghĩa |
dấu hiệu; ký hiệu; chữ ký |
Văn cảnh đời thường; có nghĩa “chữ ký”. |
| シグナル |
Đồng nghĩa (ngoại lai) |
tín hiệu |
Văn phong kỹ thuật hoặc mượn tiếng Anh. |
| 信号機 |
Liên quan |
đèn tín hiệu |
Thiết bị phát tín hiệu giao thông. |
| 標識(ひょうしき) |
Liên quan/đối chiếu |
biển báo |
Tĩnh, không đổi trạng thái, khác với tín hiệu động. |
| ノイズ |
Đối nghĩa (kỹ thuật) |
nhiễu |
Đối lập với “tín hiệu” trong xử lý tín hiệu. |
| 青信号/赤信号 |
Trường hợp |
đèn xanh/đèn đỏ |
Các trạng thái cụ thể của tín hiệu giao thông. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 信: “tin, tín” (On: シン). Ý gốc là “lời nói đáng tin”.
- 号: “hiệu, số, dấu” (On: ゴウ). Dùng để đánh số/ra dấu.
- Ghép nghĩa: “dấu hiệu để truyền tín (tin tức)”.
- Đọc On: しんごう. Không có okurigana. Thuần Hán ghép nghĩa rõ ràng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về văn hóa giao thông Nhật, việc “守る” (tuân thủ) 信号 là thói quen rất mạnh. Ngoài ra, trong kinh doanh người ta hay nói「上から青信号が出た」để chỉ việc cấp trên cho phép tiến hành. Trong kỹ thuật, nên phân biệt “信号” (signal) và “ノイズ” (noise), và các khái niệm như 信号処理, 信号強度, 信号対雑音比(S/N比).
8. Câu ví dụ
- 交差点の信号が青に変わった。
Đèn tín hiệu ở ngã tư đã chuyển sang màu xanh.
- 夜でも信号は必ず守ってください。
Dù ban đêm cũng hãy luôn tuân thủ đèn tín hiệu.
- この通りは信号が少ないので渡りやすい。
Con đường này ít đèn tín hiệu nên dễ băng qua.
- 彼は手で止まれという信号を送った。
Anh ấy ra tín hiệu bằng tay bảo dừng lại.
- 非言語の信号を読み取るのは難しい。
Khó mà đọc được các tín hiệu phi ngôn ngữ.
- 電波の信号が弱くて音が途切れる。
Tín hiệu sóng yếu nên âm thanh bị gián đoạn.
- 信号待ちの車が長い列になっている。
Xe chờ đèn tín hiệu xếp thành hàng dài.
- 赤信号を無視してはいけない。
Không được vượt đèn đỏ.
- 列車の信号システムに障害が発生した。
Hệ thống tín hiệu đường sắt gặp sự cố.
- 本社から青信号が出るまで計画は動かせない。
Chưa có đèn xanh từ trụ sở chính thì chưa thể triển khai kế hoạch.